Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 12 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
-5928 -- -6386
07:50
Nhật Bản Tháng 1 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
2.3 -- 2.3
07:50
Nhật Bản Tháng 1 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
-407 -- -407
07:50
Nhật Bản Tháng 1 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
197 -- 201
07:50
Nhật Bản Tháng 12 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
230.1 -- 176.8
07:50
Nhật Bản Tháng 1 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
1637 -- 1637
07:50
Nhật Bản Tháng 1 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
-263 -- -263
13:00
Nhật Bản Tháng 1 Chỉ số niềm tin tiêu dùng hộ gia đình ()
41.3 -- 40.5
14:00
Nhật Bản Tháng 1 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
54.7 -- 49
14:00
Nhật Bản Tháng 1 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
55.7 55.5 54.7
14:45
Thụy Sĩ Tháng 1 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
3.2 3.2 3.2
14:45
Thụy Sĩ Tháng 1 Tỷ lệ thất nghiệp chưa điều chỉnh (%)
3.5 3.6 3.5
15:45
Pháp Tháng 12 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng (%)
1.2 -- -0.6
15:45
Pháp Tháng 12 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng (%)
0.2 -- 0
15:45
Pháp Tháng 12 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
0.1 -- 0.5
16:00
Đài Loan Tháng 1 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
10.1 -- -15.2
16:00
Đài Loan Tháng 1 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
14.1 -- 29.7
16:00
Đài Loan Tháng 1 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
-1.9 -- -5.3
17:00
Ý Tháng 12 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
0.3 -- -0.8
17:00
Ý Tháng 12 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hằng năm sau khi điều chỉnh theo ngày làm việc (%)
1.5 0.4 -0.7
17:30
Khu vực đồng Euro Tháng 2 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
11.9 10.7 13.3
21:15
Canada Tháng 1 Ngôi nhà mới bắt đầu (Vạn Hồ)
18.71 -- 18.05

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5324.89

-89.95

(-1.66%)

XAG

113.893

-2.798

(-2.40%)

CONC

65.22

2.01

(3.18%)

OILC

69.34

1.77

(2.62%)

USD

96.271

-0.073

(-0.08%)

EURUSD

1.1954

0.0001

(0.01%)

GBPUSD

1.3794

-0.0011

(-0.08%)

USDCNH

6.9501

0.0071

(0.10%)