Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Trung Quốc Tháng 1 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
9.3 -- 1.2
00:00
Trung Quốc Tháng 1 Tỷ lệ cung tiền M0 hàng năm (%)
7.1 -- 22.5
00:00
Trung Quốc Tháng 1 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
13.6 -- 13.2
06:05
Hoa Kỳ Ngày 14 tháng 2 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
806.35 -- 801.25
06:05
Hoa Kỳ Ngày 14 tháng 2 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
7.5 -- -5.1

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5336.91

-77.93

(-1.44%)

XAG

114.116

-2.575

(-2.21%)

CONC

65.36

2.15

(3.40%)

OILC

69.47

1.90

(2.81%)

USD

96.251

-0.093

(-0.10%)

EURUSD

1.1957

0.0003

(0.03%)

GBPUSD

1.3798

-0.0007

(-0.05%)

USDCNH

6.9495

0.0065

(0.09%)