Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 8 tháng 11 Tỷ lệ sử dụng nhà máy lọc dầu EIA (%)
88.4 -- 90.1
00:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 8 tháng 11 Thay đổi tồn kho xăng của EIA (10.000 thùng)
-137.8 -- 180.5
00:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 8 tháng 11 Thay đổi tồn kho dầu thô của EIA (10.000 thùng)
46 -- -173.5
00:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 8 tháng 11 Thay đổi tồn kho dầu tinh chế của EIA (10.000 thùng)
-72.4 -- -280.3
03:00
Hoa Kỳ Tháng 10 Ngân sách Chính phủ (100 triệu đô la Mỹ)
1058 -1220 -1217
05:30
Hoa Kỳ Tuần trong ngày 3 tháng 11 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-146 -- 528
05:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 13 tháng 11 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
300.83 -- -73.66
05:30
Hoa Kỳ Tuần trong ngày 3 tháng 11 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
336 -- -657
06:20
Hoa Kỳ Ngày 13 tháng 11 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
722.67 -- 720.62
06:20
Hoa Kỳ Ngày 13 tháng 11 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-1.79 -- -2.05
13:00
Singapore Tháng 10 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm (%)
5.4 3.9 5.5
13:00
Singapore Tháng 10 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
5.3 -1.9 -0.4
14:30
Pháp Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
0.1 0.4 0.4
14:30
Pháp Quý 3 Tỷ lệ GDP quýGiá Trị Ban Đầu (%)
0 0.1 0.3
15:00
Đức Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng năm sau khi điều chỉnh theo ngày làm việcGiá Trị Ban Đầu (%)
1.2 -- 1.2
15:00
Đức Quý 3 Tỷ lệ GDP quý điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
-0.2 -- 0.1
15:00
Đức Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng năm theo quý chưa điều chỉnhGiá Trị Ban Đầu (%)
0.8 -- 1.2
15:45
Pháp Quý 3 Tỷ lệ việc làm phi nông nghiệp phi chính phủ theo quýGiá Trị Ban Đầu (%)
0.1 -- -0.2
16:00
Trung Quốc Tháng 10 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
3.89 -- 0
16:01
Trung Quốc Tháng 10 Tháng cho vay RMB mới (100 triệu nhân dân tệ)
8572 6263.5 5483
16:01
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
12.9 12.9 12.6
16:01
Trung Quốc Tháng 10 Quy mô tài chính xã hội-một tháng (100 triệu nhân dân tệ)
10500 8875 6627
16:05
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
4.8 -- 3.2
16:05
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ lệ cung tiền M0 hàng năm (%)
4.2 -- 3.8
16:29
Hồng Kông Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng năm (%)
1.8 2 2.7
16:30
Hồng Kông Quý 3 Tỷ lệ GDP quý (%)
-0.1 0.85 -0.1
17:00
Ý Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
-0.2 -0.4 -0.4
17:00
Ý Quý 3 Tỷ lệ GDP quýGiá Trị Ban Đầu (%)
-0.2 -0.1 -0.1
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Tỷ lệ sản lượng xây dựng hàng năm (%)
-0.3 4.3 3.5
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Sản lượng xây dựng theo mùa điều chỉnh tỷ lệ hàng tháng (%)
-3.9 4 1.8
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng tháng được điều hòa (%)
0.4 -- 0
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 CPI hài hòa cốt lõi Tỷ lệ hàng năm - Điều chỉnh không theo mùaGiá Trị Cuối (%)
0.7 0.7 0.7
18:00
Khu vực đồng Euro Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng năm được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
0.7 -- 0.8
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng năm được điều chỉnh hài hòa - không điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
0.3 0.4 0.4
18:00
Khu vực đồng Euro Quý 3 Tỷ lệ GDP quý điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
0 -- 0.2
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Tỷ lệ CPI hàng năm được điều chỉnh hài hòa - không điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
0.3 0.4 0.4
21:30
Canada Tháng 9 Tỷ lệ bán hàng sản xuất hàng tháng (%)
-3.3 1 2.1
21:30
Canada Tháng 9 Tỷ lệ đơn hàng chưa hoàn thành hàng tháng trong sản xuất (%)
-0.3 -- 1.2
21:30
Canada Tháng 9 Tỷ lệ tồn kho sản xuất hàng tháng (%)
-0.6 -- -0.5
21:30
Canada Tháng 8 Tỷ lệ bán hàng sản xuất hàng tháng (%)
-3.3 1 2.1
21:30
Canada Tháng 9 Tỷ lệ đơn hàng sản xuất mới hàng tháng (%)
-4.4 -- 4.6
21:30
Canada Tháng 9 Tỷ lệ tồn kho/vận chuyển sản xuất ()
1.37 -- 1.34
21:30
Hoa Kỳ Tháng 10 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
-0.2 -- -0.8
21:30
Hoa Kỳ Tháng 10 Doanh số bán lẻ cốt lõi (100 triệu đô la Mỹ)
3537.8 -- 3356.8
21:30
Hoa Kỳ Tháng 10 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.4 -0.4 -1
21:30
Hoa Kỳ Tháng 10 Bán lẻ (100 triệu đô la Mỹ)
4443 -- 4460.7
21:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Tỷ lệ bán lẻ cốt lõi hàng tháng (%)
-0.2 0.2 0.3
21:30
Hoa Kỳ Tháng 10 Tỷ lệ bán lẻ cốt lõi hàng tháng (%)
-0.2 0.2 0.3
21:30
Hoa Kỳ Tháng 10 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
-0.9 -1.6 -1.8
21:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng (%)
-0.3 0.2 0.3
21:30
Hoa Kỳ Tháng 10 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng (%)
-0.3 0.2 0.3
21:30
Hoa Kỳ Tháng 10 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.5 -1.5 -1.3
22:55
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số tâm lý người tiêu dùng của Đại học MichiganGiá Trị Ban Đầu ()
86.9 87.5 89.4
23:00
Hoa Kỳ Tháng 8 Tỷ lệ hàng tồn kho của công ty hàng tháng (%)
0.2 0.2 0.3
23:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Tỷ lệ hàng tồn kho của công ty hàng tháng (%)
0.2 0.2 0.3
23:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 8 tháng 11 Thay đổi về kho dự trữ khí đốt tự nhiên của EIA (tỷ feet khối)
910 -- 400
23:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 7 tháng 11 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
132.8 -- 131.1

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5077.41

69.35

(1.38%)

XAG

110.948

7.292

(7.03%)

CONC

60.18

-0.45

(-0.74%)

OILC

65.02

-0.68

(-1.04%)

USD

97.237

0.191

(0.20%)

EURUSD

1.1857

-0.0023

(-0.19%)

GBPUSD

1.3672

-0.0004

(-0.03%)

USDCNH

6.9547

0.0068

(0.10%)