Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:01
Anh Quốc Tháng 11 Chỉ số giá nhà trung bình của Rightmove tỷ lệ hàng năm (%)
7.6 -- 8.5
08:01
Anh Quốc Tháng 11 Chỉ số giá nhà trung bình hàng tháng của Rightmove (%)
2.6 -- -1.7
09:29
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ giảm phát GDP hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
2 -- 2.1
09:29
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ GDP thực tế theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
-1.8 -- -0.4
09:29
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ GDP danh nghĩa theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
-0.2 -- -0.8
09:29
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ GDP thực tế hàng năm theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
-7.1 -- -1.6
11:19
New Zealand Quý 3 Tỷ lệ bán lẻ theo quý (%)
1.2 -- 1.5
16:29
Hồng Kông Ba tháng cho đến tháng 10 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
3.3 3.3 3.3
17:00
Ý Tháng 9 Tài khoản giao dịch (100 triệu euro)
20.56 -- 20.14
17:00
Ý Tháng 9 Cán cân thương mại với EU (100 triệu euro)
3.39 -- 4.8
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
92 180 185
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
158 160 177
21:30
Canada Tháng 9 Các nhà đầu tư Canada mua ròng chứng khoán nước ngoài (100 triệu đô la Canada)
0.33 -- 82.6
21:30
Canada Tháng 9 Nhà đầu tư nước ngoài mua ròng chứng khoán Canada (100 triệu đô la Canada)
102.8 70 43.7
21:30
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số sản xuất của Fed New York ()
6.17 12 10.16
21:30
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số giá sản xuất của Fed New York ()
6.82 -- 0
21:30
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số đơn hàng sản xuất mới của Cục Dự trữ Liên bang New York ()
-1.73 -- 9.14
21:30
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số việc làm sản xuất của Fed New York ()
10.23 -- 8.51
21:59
Canada Tháng 10 Tỷ lệ bán nhà hiện tại hàng tháng (%)
-1.4 -- 0.7
22:15
Hoa Kỳ Tháng 10 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng (%)
1 0.2 -0.1
22:15
Hoa Kỳ Tháng 10 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng (%)
0.5 0.2 0.2
22:15
Hoa Kỳ Tháng 10 Sử dụng công suất (%)
79.3 79.3 78.9
22:15
Hoa Kỳ Tháng 10 Sử dụng năng lực sản xuất (%)
77.3 -- 77.6

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5079.49

71.43

(1.43%)

XAG

109.665

6.009

(5.80%)

CONC

60.42

-0.21

(-0.35%)

OILC

65.29

-0.41

(-0.63%)

USD

97.095

0.049

(0.05%)

EURUSD

1.1878

-0.0001

(-0.01%)

GBPUSD

1.3680

0.0004

(0.03%)

USDCNH

6.9543

0.0063

(0.09%)