Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
13:00
Singapore Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
0.6 0.6 0.1
14:25
Đài Loan Tháng 10 tỷ lệ thất nghiệp (%)
3.9 -- 3.87
16:17
Đài Loan Tháng 10 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
10.16 7.55 8.97
17:00
Ý Tháng 10 Cán cân thương mại ngoài EU (100 triệu euro)
15.33 -- 40.24
17:00
Đức Tháng 11 Chỉ số môi trường kinh doanh IFO ()
103.2 103 104.7
17:00
Đức Tháng 11 Chỉ số điều kiện kinh doanh của IFO ()
108.4 108 110
17:09
Đức Tháng 11 Chỉ số kỳ vọng kinh doanh của IFO ()
98.3 -- 99.7
21:30
Hoa Kỳ Tháng 10 Chỉ số hoạt động quốc gia của Fed Chicago thay đổi ()
0.47 0.32 0.14
22:30
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số đơn đặt hàng mới của Dallas Fed ()
14.2 -- 5.6
22:30
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số việc làm sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Dallas ()
10.2 -- 9.6
22:30
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số lô hàng sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Dallas ()
12.8 -- 12.1
22:30
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số hoạt động sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Dallas ()
10.5 9 10.5
22:30
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số giá hàng hóa sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Dallas ()
7.1 -- 9.7
22:30
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số giá nguyên vật liệu thô sản xuất của Dallas Fed ()
19.7 -- 15.3
23:30
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số sản lượng sản xuất của Fed Dallas ()
13.7 -- 6

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5073.79

65.73

(1.31%)

XAG

109.392

5.736

(5.53%)

CONC

60.28

-0.35

(-0.58%)

OILC

65.13

-0.57

(-0.86%)

USD

97.101

0.055

(0.06%)

EURUSD

1.1876

-0.0003

(-0.02%)

GBPUSD

1.3680

0.0004

(0.03%)

USDCNH

6.9544

0.0064

(0.09%)