Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:45
New Zealand Đến 12 tháng cho đến tháng 10. Tài khoản giao dịch mười hai tháng (tỷ đô la New Zealand)
6.48 1.83 -1.07
06:10
Hoa Kỳ Ngày 26 tháng 11 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
720.91 -- 718.82
06:10
Hoa Kỳ Ngày 26 tháng 11 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-2.1 -- -2.09
06:45
New Zealand Tháng 10 Tài khoản giao dịch (tỷ đô la New Zealand)
-13.5 -6.42 -9.08
06:45
New Zealand Tháng 10 nhập khẩu (tỷ đô la New Zealand)
49.7 46 49.4
06:45
New Zealand Tháng 10 ra (tỷ đô la New Zealand)
36.1 38.5 40.3
07:00
Hàn Quốc Tháng 10 Tài khoản vãng lai (100 triệu đô la Mỹ)
76.25 -- 90.13
08:30
Úc Quý 3 Tỷ lệ chi tiêu vốn tư nhân mới theo quý (%)
1.1 -1.5 0.2
16:00
Tây ban nha Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng năm được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
1.6 -- 1.6
16:00
Tây ban nha Quý 3 Tỷ lệ GDP quý điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
0.5 -- 0.5
16:16
Thụy Sĩ Quý 3 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
3.1 -- -0.4
16:55
Đức Tháng 11 Thay đổi theo mùa trong tỷ lệ thất nghiệp (10.000 người)
-2.2 -0.4 -1.4
16:55
Đức Tháng 11 Tổng số người thất nghiệp đã điều chỉnh theo mùa (10.000 người)
288.7 -- 286.8
16:55
Đức Tháng 11 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
6.7 6.7 6.6
16:55
Đức Tháng 11 Tổng số người thất nghiệp không điều chỉnh theo mùa (10.000 người)
273.3 270 271.7
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Cung tiền điều chỉnh theo mùa M3 tỷ lệ hàng năm (%)
2.5 2.6 2.5
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Lãi suất cho vay hàng năm đối với các doanh nghiệp phi tài chính (điều chỉnh theo mùa) (%)
-1.2 -1 -1.1
17:00
Ý Tháng 11 Chỉ số niềm tin sản xuất Istat ()
96 95.9 96.3
17:00
Ý Tháng 11 Chỉ số niềm tin kinh tế Istat ()
89.3 -- 87.7
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Chỉ số khí hậu công nghiệpGiá Trị Cuối ()
-5.1 -5.4 -4.3
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Chỉ số môi trường kinh doanh ()
0.05 0.02 0.18
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Chỉ số niềm tin người tiêu dùngGiá Trị Cuối ()
-11.6 -11.6 -11.6
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Chỉ số tâm lý kinh tế ()
100.7 100.3 100.8
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Chỉ số môi trường kinh doanh ngành dịch vụ ()
4.4 4.1 4.4
18:54
Trung Quốc Tháng 10 Các chỉ số hàng đầu ()
99.65 -- 99.77
20:00
Đức Dec là viết tắt của tháng mười hai. Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Gfk ()
8.5 8.6 8.7
21:00
Đức Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
0.8 0.6 0.6
21:00
Đức Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng năm được điều hòaGiá Trị Ban Đầu (%)
0.7 0.5 0.5
21:00
Đức Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng thángGiá Trị Ban Đầu (%)
-0.3 0.1 0
21:00
Đức Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng tháng được điều hòaGiá Trị Ban Đầu (%)
-0.3 -- 0
21:30
Canada Quý 3 Tài khoản vãng lai (100 triệu đô la Canada)
-119 -110 -84

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5073.61

65.55

(1.31%)

XAG

109.178

5.522

(5.33%)

CONC

60.27

-0.36

(-0.59%)

OILC

65.11

-0.59

(-0.89%)

USD

97.108

0.062

(0.06%)

EURUSD

1.1875

-0.0004

(-0.03%)

GBPUSD

1.3678

0.0002

(0.01%)

USDCNH

6.9546

0.0067

(0.10%)