Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
04:00
Hoa Kỳ Tháng 10 Tín dụng tiêu dùng (100 triệu đô la Mỹ)
159.24 164.8 132.26
06:33
Hoa Kỳ Ngày 5 tháng 12 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
720.02 -- 720.91
06:33
Hoa Kỳ Ngày 5 tháng 12 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
2.39 -- 0.89
21:11
Chilê Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng tháng (%)
1.00 -- 0.00

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4763.81

43.92

(0.93%)

XAG

78.405

1.753

(2.29%)

CONC

88.89

-0.78

(-0.87%)

OILC

97.85

-1.33

(-1.34%)

USD

98.313

-0.066

(-0.07%)

EURUSD

1.1748

0.0006

(0.05%)

GBPUSD

1.3520

0.0013

(0.10%)

USDCNH

6.8234

-0.0038

(-0.06%)