Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:28
Đài Loan Tháng 11 tỷ lệ thất nghiệp (%)
3.87 3.86 3.87
14:00
Đức Tháng 11 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.1 -- 0
14:00
Đức Tháng 11 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
-1.2 -1.8 -2.1
14:00
Đức Tháng 11 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
0.3 -- 0.3
15:00
Đức Tháng 11 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.3 -0.5 -0.8
17:00
Ý Tháng 11 Cán cân thương mại ngoài EU (100 triệu euro)
40.24 -- 27.27
21:30
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số hoạt động quốc gia của Fed Chicago thay đổi ()
0.1 0.25 0.73
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Tỷ lệ hàng tháng tính theo năm của doanh số bán nhà hiện tại (%)
1.5 -1.14 -6.1
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Tổng số lượng nhà hiện có được bán hằng năm (Vạn Hồ)
526 520 493
23:00
Khu vực đồng Euro Tháng 12 Chỉ số niềm tin người tiêu dùngGiá Trị Ban Đầu ()
-11.6 -11 -10.9

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5008.06

22.04

(0.44%)

XAG

103.656

0.445

(0.43%)

CONC

60.83

-0.24

(-0.39%)

OILC

65.70

-0.45

(-0.68%)

USD

97.063

0.017

(0.02%)

EURUSD

1.1876

-0.0003

(-0.03%)

GBPUSD

1.3673

-0.0003

(-0.02%)

USDCNH

6.9523

0.0044

(0.06%)