Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ người tìm việc ()
1.1 1.1 1.12
07:30
Nhật Bản Tháng 12 Tỷ lệ CPI hàng tháng của Tokyo (%)
-0.4 -- 0
07:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ chi tiêu hàng tháng của tất cả hộ gia đình (%)
0.9 0.2 0.4
07:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ CPI quốc gia hàng tháng (%)
-0.3 -- -0.1
07:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ chi tiêu hộ gia đình hàng năm của người lao động (%)
-3.4 -- -1.2
07:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ CPI cốt lõi quốc gia hàng năm (%)
2.9 2.7 2.7
07:30
Nhật Bản Tháng 11 tỷ lệ thất nghiệp (%)
3.5 3.5 3.5
07:30
Nhật Bản Tháng 12 Tỷ lệ CPI hàng năm của Tokyo (%)
2.1 2.1 2.1
07:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ CPI quốc gia hàng năm (%)
2.9 2.5 2.4
07:30
Nhật Bản Tháng 12 Tỷ lệ CPI cốt lõi hàng năm của Tokyo (%)
2.4 2.3 2.3
07:30
Nhật Bản Tháng 11 Tất cả chi tiêu hộ gia đình tỷ lệ hàng năm (%)
-4 -3.8 -2.5
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 18 tháng 12 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
-6103 -- -13623
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 18 tháng 12 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
1204 -- -3871
07:50
Nhật Bản Tháng 11 Doanh số bán hàng hàng năm của các doanh nghiệp bán lẻ lớn (%)
1 -- 1.1
07:50
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ hàng tồn kho/vận chuyển hàng tháng (%)
0.9 -- 4.2
07:50
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm chưa điều chỉnh (%)
1.4 1.1 0.4
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 18 tháng 12 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
3196 -- 4949
07:50
Nhật Bản Tháng 11 Bán lẻ (nghìn tỷ yên)
11.37 -- 11.65
07:50
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ vận chuyển hàng tháng (%)
0.4 -- -1.4
07:50
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ tồn kho hàng tháng (%)
-0.4 -- 1.1
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 18 tháng 12 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
1267 -- 4158
07:50
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
0.4 0.8 -0.6
07:50
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm chưa điều chỉnhGiá Trị Ban Đầu (%)
-0.8 -2.4 -3.8
07:51
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
-1.4 0.2 -0.3
09:30
Nhật Bản Tháng 11 Thu nhập tiền mặt lao động tỷ lệ hàng năm (%)
0.5 0.5 -1.5
09:30
Nhật Bản Tháng 11 Mức lương làm thêm giờ hàng năm (%)
0.4 -- 0.9
13:00
Singapore Tháng 11 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng năm (%)
-0.2 0.3 -2.1
13:00
Singapore Tháng 11 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
2.6 0.4 -1.4
23:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 19 tháng 12 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
131.1 -- 130.9

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5008.06

22.04

(0.44%)

XAG

103.656

0.445

(0.43%)

CONC

60.83

-0.24

(-0.39%)

OILC

65.70

-0.45

(-0.68%)

USD

97.058

0.012

(0.01%)

EURUSD

1.1877

-0.0003

(-0.02%)

GBPUSD

1.3674

-0.0002

(-0.02%)

USDCNH

6.9523

0.0044

(0.06%)