Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 29 tháng 4 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
343 -- 332
01:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 29 tháng 4 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
88 -- 87
01:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 29 tháng 4 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
431 -- 420

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4819.17

-11.84

(-0.25%)

XAG

93.809

0.739

(0.79%)

CONC

60.09

-0.53

(-0.87%)

OILC

64.62

-0.64

(-0.98%)

USD

98.722

-0.048

(-0.05%)

EURUSD

1.1693

0.0011

(0.09%)

GBPUSD

1.3442

0.0018

(0.14%)

USDCNH

6.9624

0.0039

(0.06%)