Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:01
Hàn Quốc Tháng 4 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
-8.2 -10.3 -11.2
08:02
Hàn Quốc Tháng 4 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
-13.8 -12.2 -14.9
08:02
Hàn Quốc Tháng 4 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
98.2 76.34 88.41
08:53
Trung Quốc Tháng 4 PMI phi sản xuất chính thức ()
53.8 -- 53.5
08:56
Trung Quốc Tháng 4 PMI sản xuất chính thức ()
50.2 50.3 50.1

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4832.37

1.36

(0.03%)

XAG

94.236

1.166

(1.25%)

CONC

60.47

-0.15

(-0.25%)

OILC

64.98

-0.28

(-0.43%)

USD

98.776

0.007

(0.01%)

EURUSD

1.1689

0.0006

(0.05%)

GBPUSD

1.3428

0.0004

(0.03%)

USDCNH

6.9599

0.0014

(0.02%)