Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
10:00
Trung Quốc Tháng 4 Tỷ giá nhập khẩu hàng năm - RMB (%)
-1.7 -1.7 -5.7
10:00
Trung Quốc Tháng 4 Tổng nhập khẩu-RMB (100 triệu nhân dân tệ)
8555 8555 8275
10:00
Trung Quốc Tháng 4 Tài khoản giao dịch - Nhân dân tệ (100 triệu nhân dân tệ)
1946 1946 2980
10:00
Trung Quốc Tháng 4 Tỷ giá xuất khẩu hàng năm - tính bằng RMB (%)
18.7 18.7 4.1
10:00
Trung Quốc Tháng 4 Tổng kim ngạch xuất khẩu - RMB (100 triệu nhân dân tệ)
10500 10500 11300

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4826.17

-4.84

(-0.10%)

XAG

94.028

0.958

(1.03%)

CONC

60.60

-0.02

(-0.03%)

OILC

65.13

-0.13

(-0.20%)

USD

98.785

0.015

(0.02%)

EURUSD

1.1689

0.0007

(0.06%)

GBPUSD

1.3425

0.0001

(0.01%)

USDCNH

6.9587

0.0002

(0.00%)