Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
06:30
Úc Tính đến tuần kết thúc ngày 27 tháng 11 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ANZ ()
115.5 -- 115.4
07:30
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ người tìm việc ()
1.38 1.39 1.40
07:30
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ chi tiêu hộ gia đình hàng năm của người lao động (%)
-0.3 -- -1.5
07:30
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ chi tiêu hàng tháng của tất cả hộ gia đình (%)
2.8 -- -1.0
07:30
Nhật Bản Tháng 10 tỷ lệ thất nghiệp (%)
3.0 3.0 3.0
07:30
Nhật Bản Tháng 10 Tất cả chi tiêu hộ gia đình tỷ lệ hàng năm (%)
-2.1 -1.0 -0.4
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Doanh số bán hàng hàng năm của các doanh nghiệp bán lẻ lớn (%)
-3.2 -0.9 -1.0
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Bán lẻ (nghìn tỷ yên)
11.04 -- 11.56
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
0.3 1.1 2.5
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm chưa điều chỉnh (%)
-1.7 1.6 -0.1
15:00
Đức Tháng 10 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
-1.8 -0.8 -0.6
15:00
Đức Tháng 10 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
0.0 -- 0.3
15:00
Đức Tháng 10 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
0.1 0.6 0.9
15:00
Đức Tháng 10 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
-0.6 -- -0.1
15:45
Pháp Tháng 10 Tỷ lệ chi tiêu hàng năm của người tiêu dùng (%)
0.7 1.0 1.5
15:45
Pháp Quý 3 Tỷ lệ GDP quýGiá Trị Điều Chỉnh (%)
0.2 0.2 0.2
15:45
Pháp Tháng 10 Tỷ lệ chi tiêu hàng tháng của người tiêu dùng (%)
-0.4 0.3 0.9
15:45
Pháp Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng nămGiá Trị Điều Chỉnh (%)
1.1 1.1 1.1
16:00
Tây ban nha Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng năm được điều hòaGiá Trị Ban Đầu (%)
0.5 0.4 0.5
16:00
Tây ban nha Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng thángGiá Trị Ban Đầu (%)
1.1 0.2 0.3
16:00
Tây ban nha Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
0.7 0.5 0.7
16:00
Tây ban nha Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng tháng được điều hòaGiá Trị Ban Đầu (%)
0.8 0.1 0.2
16:00
Trung Quốc Ngày 29 tháng 11 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
16:00
Trung Quốc Ngày 29 tháng 11 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
-25 -- 499
17:30
Anh Quốc Tháng 10 Giấy phép thế chấp của Ngân hàng Trung ương (10.000 mảnh)
6.36 6.50 6.75
17:30
Anh Quốc Tháng 10 Tỷ lệ cung tiền M4 hàng năm (%)
6.2 -- 6.6
17:30
Anh Quốc Tháng 10 Cho vay thế chấp ngân hàng trung ương (tỷ bảng Anh)
33 32 33
17:30
Anh Quốc Tháng 10 Tỷ lệ cung tiền hàng tháng của M4 (%)
-0.4 -- 1.1
17:30
Anh Quốc Tháng 10 Tín dụng tiêu dùng của Ngân hàng Trung ương (tỷ bảng Anh)
15 15 16
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Chỉ số tâm lý kinh tế ()
106.4 106.8 106.5
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Chỉ số khí hậu công nghiệp ()
-0.6 -0.5 -1.1
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Chỉ số niềm tin người tiêu dùngGiá Trị Cuối ()
-6.1 -6.1 -6.1
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Chỉ số môi trường kinh doanh ()
0.56 0.60 0.42
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Chỉ số môi trường kinh doanh ngành dịch vụ ()
12.1 12.5 12.1
18:01
Hy Lạp Quý 3 Tỷ lệ GDP thực tế theo quýGiá Trị Cuối (%)
0.5 0.5 0.8
18:01
Hy Lạp Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng năm chưa điều chỉnhGiá Trị Cuối (%)
1.2 1.2 1.6
20:45
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 26 tháng 11 Doanh số bán hàng của chuỗi cửa hàng ICSC-Goldman Sachs so với tuần trước (%)
1.4 -- 0.5
20:45
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 26 tháng 11 ICSC-Tỷ lệ bán hàng hằng năm của chuỗi cửa hàng Goldman Sachs (%)
0.6 -- 1.5
21:00
Đức Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
0.8 0.8 0.8
21:00
Đức Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng năm được điều hòaGiá Trị Ban Đầu (%)
0.7 0.8 0.7
21:00
Đức Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng thángGiá Trị Ban Đầu (%)
0.2 0.1 0.1
21:00
Đức Tháng 11 Tỷ lệ CPI hàng tháng được điều hòaGiá Trị Ban Đầu (%)
0.2 0.1 0.0
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 GDP thực tế hàng nămGiá Trị Điều Chỉnh (100 triệu đô la Mỹ)
167021 -- 167125
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 Chỉ số giá PCE theo quý tính theo nămGiá Trị Điều Chỉnh (%)
1.4 2 1.4
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ bán hàng cuối cùng theo quý hàng nămGiá Trị Điều Chỉnh (%)
2.3 2.5 2.7
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ lợi nhuận doanh nghiệp theo quý hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
-1.9 -- 7.6
21:30
Canada Quý 3 Tài khoản vãng lai (100 triệu đô la Canada)
-190.2 -165 -183
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 Chỉ số giá GDP theo quýGiá Trị Điều Chỉnh (%)
1.5 1.5 1.4
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ GDP thực tế theo quý hàng nămGiá Trị Điều Chỉnh (%)
2.9 3.0 3.2
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ chi tiêu tiêu dùng theo quý hàng nămGiá Trị Điều Chỉnh (%)
2.1 2.3 2.8
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 Chỉ số giá PCE cốt lõi theo quý hàng nămGiá Trị Điều Chỉnh (%)
1.7 1.7 1.7
21:55
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 26 tháng 11 Tỷ lệ bán lẻ thương mại hàng tháng của Red Book (%)
-0.1 -- 0.3
21:55
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 26 tháng 11 Tỷ lệ bán lẻ thương mại hàng năm của Redbook (%)
1.0 -- 2.2
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá nhà theo mùa của 20 thành phố lớn S&P/CS tỷ lệ hàng tháng (%)
0.30 0.40 0.37
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của 20 thành phố S&P/CS ()
191.53 -- 191.78
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của 10 thành phố lớn S&P/CS tỷ lệ hàng năm (%)
4.3 -- 4.3
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Tỷ lệ hàng năm của chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của S&P/CS 20 thành phố lớn (%)
5.06 5.20 5.08
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của S&P/CS 10 thành phố lớn tỷ lệ hàng tháng (%)
0.4 -- 0.1
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của S&P/CS 20 thành phố lớn tỷ lệ hàng tháng (%)
0.4 -- 0.1
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Hội đồng Hội nghị ()
98.6 101.3 107.1
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số kỳ vọng của người tiêu dùng của Hội đồng quản trị ()
83.9 -- 91.7
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số tình trạng người tiêu dùng của Hội đồng quản trị ()
120.6 -- 130.3

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4717.52

46.73

(1.00%)

XAG

94.207

-0.077

(-0.08%)

CONC

59.17

-0.17

(-0.29%)

OILC

63.81

-0.32

(-0.50%)

USD

98.867

-0.175

(-0.18%)

EURUSD

1.1677

0.0033

(0.28%)

GBPUSD

1.3449

0.0031

(0.23%)

USDCNH

6.9549

-0.0010

(-0.02%)