Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 2 tháng 12 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
118 -- 119
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 2 tháng 12 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
1 -- 1
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 2 tháng 12 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
593 -- 597
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 2 tháng 12 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
474 -- 477

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4749.05

-16.33

(-0.34%)

XAG

75.845

0.596

(0.79%)

CONC

95.63

-2.24

(-2.29%)

OILC

94.38

-2.03

(-2.11%)

USD

98.705

-0.110

(-0.11%)

EURUSD

1.1730

0.0033

(0.28%)

GBPUSD

1.3467

0.0034

(0.26%)

USDCNH

6.8226

-0.0046

(-0.07%)