Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:00
Hàn Quốc Tháng 5 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
-2.0 -- 0.1
05:00
Hàn Quốc Tháng 5 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
1.0 -- 2.7
05:00
Hàn Quốc Tháng 5 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
0.0 -- 0.9
05:00
Hàn Quốc Tháng 5 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
3.7 -- 8.1
06:31
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 6 Thay đổi hàng tồn kho bạc COMEX - Hàng ngày (100 ounce)
7337.86 -- 8952.62
06:31
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 6 Thay đổi hàng tồn kho NYMEX Platinum - Hàng ngày (100 ounce)
0.0 -- 0.0
06:31
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 6 Thay đổi hàng tồn kho Palladium của NYMEX - Hàng ngày (100 ounce)
0.0 -- -5.256
06:31
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 6 Thay đổi hàng tồn kho vàng COMEX - Hàng ngày (100 ounce)
0.0 -- 0.0
06:31
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 6 Hàng tồn kho Bạch kim NYMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
1850.21 -- 1850.21
06:31
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 6 Tồn kho Palladium NYMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
409.84 -- 404.59
06:31
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 6 Kho vàng COMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
90132.97 -- 90132.97
06:31
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 6 Tồn kho bạc COMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
2712781.01 -- 2721733.63
06:31
Hoa Kỳ Ngày 18 tháng 6 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
276.66 -- 273.66
06:31
Hoa Kỳ Ngày 18 tháng 6 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
9769.3 -- 9769.3
06:31
Hoa Kỳ Ngày 18 tháng 6 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- -3.0
06:31
Hoa Kỳ Ngày 18 tháng 6 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
-55.620000 -- 0.0
07:30
Úc Trong tuần kết thúc vào ngày 17 tháng 6 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ANZ ()
123 -- 122.1
09:30
Úc Quý đầu tiên Chỉ số giá nhà quốc gia tỷ lệ hàng năm (%)
5 1.7 2
09:30
Úc Quý đầu tiên Chỉ số giá nhà quốc gia theo quý (%)
1 -1 -0.7
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
413 -- 262
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
328 -- 284
16:00
Trung Quốc Ngày 19 tháng 6 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
-- 0
16:00
Trung Quốc Ngày 19 tháng 6 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
-- 5067
16:09
Ý Tháng 4 Tài khoản vãng lai (100 triệu euro)
34.42 -- 30.09
16:30
Hồng Kông Tháng 5 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
2.8 2.8 2.8
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng xây dựng hàng năm (%)
1.2 -- 1.8
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng xây dựng hàng tháng (%)
-0.2 -- 1.8
19:45
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 6 Doanh số bán hàng của chuỗi cửa hàng ICSC-Goldman Sachs so với tuần trước (%)
1.7 -- 1.4
19:45
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 6 ICSC-Tỷ lệ bán hàng hằng năm của chuỗi cửa hàng Goldman Sachs (%)
4.4 -- 3.3
20:30
Hoa Kỳ Tháng 5 Tổng số nhà ở mới khởi công hàng năm (Vạn Hồ)
128.6 131.1 135
20:30
Hoa Kỳ Tháng 5 Nhà ở mới bắt đầu tính theo tỷ lệ hàng tháng theo năm (%)
-3.1 1.9 5
20:30
Hoa Kỳ Tháng 5 Tỷ lệ giấy phép xây dựng hàng tháng (%)
-0.9 -1.0 -4.6
20:30
Hoa Kỳ Tháng 5 Tổng số giấy phép xây dựng hàng năm (Vạn Hồ)
136.4 135.0 130.1
20:55
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 6 Tỷ lệ bán lẻ thương mại hàng năm của Redbook (%)
4.3 -- 4.7
20:55
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 6 Tỷ lệ bán lẻ thương mại hàng tháng của Red Book (%)
-0.2 -- 0
22:00
New Zealand Đến hết tuần thứ 19 tháng 6 Giá trúng thầu trung bình tại các cuộc đấu giá sữa toàn cầu (USD/Tấn)
3487 -- 3481
22:00
New Zealand Đến hết tuần thứ 19 tháng 6 Tỷ lệ thay đổi chỉ số giá đấu giá sữa toàn cầu (%)
-1.3 -- -1.2

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4669.99

-6.00

(-0.13%)

XAG

72.437

-0.512

(-0.70%)

CONC

112.35

0.81

(0.73%)

OILC

109.13

0.11

(0.10%)

USD

99.869

-0.331

(-0.33%)

EURUSD

1.1556

0.0045

(0.39%)

GBPUSD

1.3254

0.0062

(0.47%)

USDCNH

6.8740

-0.0102

(-0.15%)