Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 22 tháng 6 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
194 -- 188
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 22 tháng 6 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
2 -- 2
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 22 tháng 6 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
1059 -- 1052
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 22 tháng 6 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
863 -- 862
07:01
Hoa Kỳ Ngày 21 tháng 6 Hàng tồn kho Bạch kim NYMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
1850.21 -- 1846.76
07:01
Hoa Kỳ Ngày 21 tháng 6 Tồn kho Palladium NYMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
404.59 -- 404.59
07:01
Hoa Kỳ Ngày 21 tháng 6 Kho vàng COMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
88234.83 -- 88233.83
07:01
Hoa Kỳ Ngày 21 tháng 6 Tồn kho bạc COMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
2728907.85 -- 2727980.41
07:01
Hoa Kỳ Ngày 21 tháng 6 Thay đổi hàng tồn kho bạc COMEX - Hàng ngày (100 ounce)
963.19 -- 927.43
07:01
Hoa Kỳ Ngày 21 tháng 6 Thay đổi hàng tồn kho NYMEX Platinum - Hàng ngày (100 ounce)
0.0 -- -3.45
07:01
Hoa Kỳ Ngày 21 tháng 6 Thay đổi hàng tồn kho Palladium của NYMEX - Hàng ngày (100 ounce)
0.0 -- 0.0
07:01
Hoa Kỳ Ngày 21 tháng 6 Thay đổi hàng tồn kho vàng COMEX - Hàng ngày (100 ounce)
-1899.1 -- -0.999
07:01
Hoa Kỳ Ngày 22 tháng 6 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
-0.6899999 -- -0.9500000
07:01
Hoa Kỳ Ngày 22 tháng 6 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
163.92 -- 29.2700000
07:01
Hoa Kỳ Ngày 22 tháng 6 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
272.97 -- 272.02
07:01
Hoa Kỳ Ngày 22 tháng 6 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
9933.22 -- 9962.49

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4669.99

-6.00

(-0.13%)

XAG

72.437

-0.512

(-0.70%)

CONC

112.35

0.81

(0.73%)

OILC

109.13

0.11

(0.10%)

USD

99.869

-0.331

(-0.33%)

EURUSD

1.1556

0.0045

(0.39%)

GBPUSD

1.3254

0.0062

(0.47%)

USDCNH

6.8740

-0.0102

(-0.15%)