Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
04:30
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 1 tháng 7 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
-93.57 -- -29.03
04:30
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 24 tháng 6 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-178 -- -91
04:30
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 24 tháng 6 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
270 -- 195
05:53
Hoa Kỳ Ngày 5 tháng 7 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
798.44 -- 796.97
05:53
Hoa Kỳ Ngày 5 tháng 7 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-1.76 -- -1.47
07:06
Hoa Kỳ Ngày 5 tháng 7 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
295.36 -- 294.77
07:06
Hoa Kỳ Ngày 5 tháng 7 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
10217.26 -- 10217.26
07:06
Hoa Kỳ Ngày 5 tháng 7 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- -0.5900000
07:06
Hoa Kỳ Ngày 5 tháng 7 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
72.8000000 -- 0.0
07:35
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 7 Thay đổi hàng tồn kho bạc COMEX - Hàng ngày (100 ounce)
0.0 -- 6028.49999
07:35
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 7 Thay đổi hàng tồn kho NYMEX Platinum - Hàng ngày (100 ounce)
0.0 -- 0.0
07:35
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 7 Thay đổi hàng tồn kho Palladium của NYMEX - Hàng ngày (100 ounce)
0.0 -- 0.0
07:35
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 7 Thay đổi hàng tồn kho vàng COMEX - Hàng ngày (100 ounce)
0.0 -- 0.0
07:35
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 7 Hàng tồn kho Bạch kim NYMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
1749.18 -- 1749.18
07:35
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 7 Tồn kho Palladium NYMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
703.3 -- 703.3
07:35
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 7 Kho vàng COMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
76966.8 -- 76966.8
07:35
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 7 Tồn kho bạc COMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
3059721.2 -- 3065749.7

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4648.28

-109.82

(-2.31%)

XAG

71.582

-3.487

(-4.65%)

CONC

110.67

10.55

(10.54%)

OILC

108.06

7.75

(7.72%)

USD

100.052

0.497

(0.50%)

EURUSD

1.1533

-0.0055

(-0.47%)

GBPUSD

1.3218

-0.0080

(-0.60%)

USDCNH

6.8954

0.0209

(0.30%)