Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
03:45
Hoa Kỳ Ngày 29 tháng 11 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
896.48 -- 895.6
03:45
Hoa Kỳ Ngày 29 tháng 11 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
4.69 -- -0.88
05:22
Hoa Kỳ Ngày 29 tháng 11 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
11523.26 -- 11523.26
05:22
Hoa Kỳ Ngày 29 tháng 11 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
358.55 -- 358.55
05:22
Hoa Kỳ Ngày 29 tháng 11 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
-74.110000 -- 0.0
05:22
Hoa Kỳ Ngày 29 tháng 11 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 0.0
05:30
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 18 tháng 11 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-290 -- -443
05:30
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 18 tháng 11 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
159 -- 308
05:30
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 25 tháng 11 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
-59.06 -- -43.7
09:00
Trung Quốc Tháng 11 PMI tổng hợp chính thức ()
52 -- 53.7
09:00
Trung Quốc Tháng 11 PMI sản xuất chính thức ()
49.3 49.5 50.2
09:01
Trung Quốc Tháng 11 PMI phi sản xuất chính thức ()
52.8 53.1 54.4

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4695.56

28.51

(0.61%)

XAG

74.589

-0.482

(-0.64%)

CONC

100.63

-0.75

(-0.74%)

OILC

102.39

-0.87

(-0.84%)

USD

99.733

-0.151

(-0.15%)

EURUSD

1.1568

0.0016

(0.14%)

GBPUSD

1.3267

0.0043

(0.33%)

USDCNH

6.8847

0.0009

(0.01%)