Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:00
Hàn Quốc Tháng 11 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
-14.8 -9.7 -14.3
08:00
Hàn Quốc Tháng 11 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
53.41 52.75 33.69
08:00
Hàn Quốc Tháng 11 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
-14.6 -11.9 -13

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4676.41

9.36

(0.20%)

XAG

74.159

-0.912

(-1.21%)

CONC

102.51

1.13

(1.11%)

OILC

104.69

1.44

(1.39%)

USD

99.801

-0.083

(-0.08%)

EURUSD

1.1565

0.0013

(0.11%)

GBPUSD

1.3241

0.0018

(0.13%)

USDCNH

6.8881

0.0044

(0.06%)