Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:44
New Zealand Quý 3 Tỷ lệ hoạt động sản xuất theo quý được điều chỉnh theo mùa (%)
-2.7 -- -0.3
05:44
New Zealand Quý 3 Tỷ lệ doanh số bán hàng sản xuất theo quý được điều chỉnh theo mùa (%)
-0.5 -- 0.9
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Cán cân thương mại - Điểm cơ sở cán cân thanh toán (100 triệu yên)
11 1388 2540
07:50
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ chi tiêu vốn doanh nghiệp theo quý-GDPGiá Trị Cuối (%)
0.9 1.4 1.8
07:50
Nhật Bản Tháng 11 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
2 -- 2.1
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
14852 17311 17322
07:50
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ giảm phát GDP hàng nămGiá Trị Cuối (%)
0.6 0.6 0.6
07:50
Nhật Bản Quý 3 GDP tiêu dùng tư nhân tỷ lệ quýGiá Trị Cuối (%)
0.4 0.4 0.5
07:50
Nhật Bản Tháng 11 Lãi suất vay ngân hàng năm không bao gồm tín dụng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
2.2 -- 2.3
07:50
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ GDP thực tế theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
0.1 0.2 0.4
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
16129 18104 18168
07:50
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ GDP thực tế hàng năm theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
0.2 0.6 1.8
07:50
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ GDP danh nghĩa theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
0.3 0.4 0.6
12:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
6.84 -- 1.39
13:00
Nhật Bản Tháng 11 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
36.7 39.7 39.4
13:00
Nhật Bản Tháng 11 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
43.7 44.6 45.7
14:45
Thụy Sĩ Tháng 11 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
2.3 2.3 2.3
14:45
Thụy Sĩ Tháng 11 Tỷ lệ thất nghiệp chưa điều chỉnh (%)
2.2 2.3 2.3
15:00
Đức Quý 3 Tỷ lệ chi phí lao động hàng năm (%)
3.2 -- 3.1
15:00
Đức Tháng 10 Tỷ lệ xuất khẩu hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
1.5 -0.3 1.2
15:00
Đức Quý 3 Tỷ lệ chi phí lao động theo quý (%)
0.8 -- 0.9
15:00
Đức Tháng 10 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
212 193 215
15:00
Đức Tháng 10 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
255 200 227
15:00
Đức Tháng 10 Tỷ lệ nhập khẩu hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
1.2 -0.1 0
15:30
Pháp Tháng 11 Chỉ số niềm tin kinh doanh BOF ()
98 98 97
15:58
Đài Loan Tháng 11 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
-1.5 1.1 3.3
15:58
Đài Loan Tháng 11 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
-4.1 2.7 5.8
15:58
Đài Loan Tháng 11 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
39.5 42 42.8
16:00
Trung Quốc Ngày 9 tháng 12 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
-130 -- -703
16:00
Trung Quốc Ngày 9 tháng 12 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
300 -- 0
17:01
Singapore Tháng 11 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
2768 -- 2760
17:30
Khu vực đồng Euro Tháng 12 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
-4.5 -5.3 0.7
21:13
Canada Tháng 11 Ngôi nhà mới bắt đầu (Vạn Hồ)
20.2 21.5 20.13
21:30
Canada Tháng 10 Tỷ lệ giấy phép xây dựng hàng tháng (%)
-5.9 2.8 -1.5
23:00
Canada Tính đến tuần kết thúc ngày 6 tháng 12 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
54.84 -- 55.09

Xếp Hạng Môi Giới

Xem Thêm>
Đang Được Quản Lý

ATFX

Quy định FCA anh | Giấy phép đầy đủ MM. | Các doanh nghiệp toàn cầu

Đánh Giá Tổng Quan 88.9
Đang Được Quản Lý

FxPro

Quy định FCA anh | NDD không có người giao dịch can thiệp | 20 năm cộng với lịch sử

Đánh Giá Tổng Quan 88.8
Đang Được Quản Lý

FXTM

Tiền tệ cổ phiếu so với 0 điểm | 3000 lần đòn bẩy | 0 hoa hồng trao đổi cổ phiếu mỹ

Đánh Giá Tổng Quan 88.6
Đang Được Quản Lý

AvaTrade

Hơn 18 năm | 9 lần giám sát | Các nhà môi giới cũ ở châu âu

Đánh Giá Tổng Quan 88.4
Đang Được Quản Lý

EBC

Cuộc thi EBC triệu đô | Quy định FCA anh | Mở một tài khoản thanh lý FCA

Đánh Giá Tổng Quan 88.2
Đang Được Quản Lý

Cổ phiếu Cực Phong

Hơn 10 năm | Giấy phép thương mại trong ngành công nghiệp vàng và bạc | Mới nhận được tiền thưởng

Đánh Giá Tổng Quan 88.0

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4318.85

-19.69

(-0.45%)

XAG

71.483

-4.726

(-6.20%)

CONC

57.41

-0.54

(-0.93%)

OILC

60.84

-0.47

(-0.76%)

USD

98.279

0.005

(0.01%)

EURUSD

1.1738

-0.0009

(-0.08%)

GBPUSD

1.3455

-0.0011

(-0.08%)

USDCNH

6.9767

-0.0142

(-0.20%)