Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
11:00
Trung Quốc Tháng 11 Tỷ giá nhập khẩu - USD (%)
-6.2 -1.4 0.3
11:00
Trung Quốc Tháng 11 Tổng lượng nhập khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
1701.2 -- 1830.1
11:00
Trung Quốc Tháng 11 Tỷ giá xuất khẩu hàng năm - tính bằng RMB (%)
2.1 1.9 1.3
11:00
Trung Quốc Tháng 11 Tài khoản giao dịch - Nhân dân tệ (100 triệu nhân dân tệ)
3012.8 3003 2742.1
11:00
Trung Quốc Tháng 11 Tổng kim ngạch xuất khẩu - RMB (100 triệu nhân dân tệ)
15100 -- 15700
11:00
Trung Quốc Tháng 11 Tỷ giá xuất khẩu - USD (%)
-0.8 0.8 -1.1
11:00
Trung Quốc Tháng 11 Tài khoản giao dịch - USD (100 triệu đô la Mỹ)
425.4 445 387.3
11:00
Trung Quốc Tháng 11 Tổng kim ngạch xuất khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
2129.3 -- 2217.4
11:00
Trung Quốc Tháng 11 Tỷ giá nhập khẩu hàng năm - RMB (%)
-3.5 0.9 2.5
11:00
Trung Quốc Tháng 11 Tổng nhập khẩu-RMB (100 triệu nhân dân tệ)
12000 -- 12900
11:44
Trung Quốc Tháng 11 Nhập khẩu dầu nhiên liệu - Năng lượng (10.000 tấn)
94.4 -- 105.8
11:44
Trung Quốc Tháng 11 Lượng xuất khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế - sản phẩm dầu mỏ tinh chế - năng lượng (10.000 tấn)
500 -- 731
11:44
Trung Quốc Tháng 11 Nhập khẩu dầu thô - Năng lượng (10.000 tấn)
4551 -- 4574
11:44
Trung Quốc Tháng 11 Lượng nhập khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế - sản phẩm dầu mỏ tinh chế - năng lượng (10.000 tấn)
222 -- 240

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4689.03

21.98

(0.47%)

XAG

74.057

-1.014

(-1.35%)

CONC

103.22

1.84

(1.81%)

OILC

105.61

2.35

(2.27%)

USD

99.782

-0.102

(-0.10%)

EURUSD

1.1566

0.0013

(0.11%)

GBPUSD

1.3236

0.0013

(0.10%)

USDCNH

6.8856

0.0018

(0.03%)