Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
14:00
Đức Tháng 5 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
10.3 11.4 11.8
14:00
Đức Tháng 5 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
0.8 -- 0.7
14:00
Đức Tháng 5 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
1.4 1.3 1.7
14:00
Đức Tháng 5 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
3.3 -- 4.2
16:00
Thụy Sĩ Đến tuần kết thúc ngày 25 tháng 6 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
7122 -- 7125
16:00
Thụy Sĩ Đến tuần kết thúc ngày 25 tháng 6 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
6314 -- 6310
16:30
Hồng Kông Tháng 5 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
25.2 27.4 26.5
16:30
Hồng Kông Tháng 5 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
24.4 23.6 24
16:30
Hồng Kông Tháng 5 Tài khoản giao dịch (Tỷ đô la Hồng Kông)
-318 -302 -255
17:00
Hy Lạp Quý đầu tiên Tỷ lệ thất nghiệp theo quý (%)
16.2 -- 17.1
20:00
Canada Đến tuần kết thúc ngày 25 tháng 6 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
65.17 -- 65.78
22:30
Hoa Kỳ Tháng 6 Chỉ số giá hàng hóa sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Dallas ()
38.4 -- 42.8
22:30
Hoa Kỳ Tháng 6 Chỉ số đơn đặt hàng mới của Dallas Fed ()
20.8 -- 26.7
22:30
Hoa Kỳ Tháng 6 Chỉ số hoạt động sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Dallas ()
34.9 32.5 31.1
22:30
Hoa Kỳ Tháng 6 Chỉ số lô hàng sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Dallas ()
18.3 -- 31.8
22:30
Hoa Kỳ Tháng 6 Chỉ số giá nguyên vật liệu thô sản xuất của Dallas Fed ()
79.9 -- 80.8
22:30
Hoa Kỳ Tháng 6 Chỉ số việc làm sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Dallas ()
22.7 -- 22.9
22:30
Hoa Kỳ Tháng 6 Chỉ số sản lượng sản xuất của Fed Dallas ()
15.7 -- 29.4

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4441.31

-65.18

(-1.45%)

XAG

67.901

-3.306

(-4.64%)

CONC

93.23

2.91

(3.22%)

OILC

106.11

3.04

(2.95%)

USD

99.684

0.046

(0.05%)

EURUSD

1.1556

-0.0002

(-0.02%)

GBPUSD

1.3353

-0.0011

(-0.08%)

USDCNH

6.9142

0.0147

(0.21%)