Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:52
Hoa Kỳ Ngày 28 tháng 6 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
1042.87 -- 1045.78
05:52
Hoa Kỳ Ngày 28 tháng 6 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-3.78 -- 2.91
07:30
Nhật Bản Tháng 5 Tỷ lệ người tìm việc ()
1.09 1.08 1.09
07:30
Nhật Bản Tháng 5 tỷ lệ thất nghiệp (%)
2.8 2.9 3
07:30
Úc Đến hết tuần thứ 27 tháng 6 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ANZ ()
112.4 -- 112.2
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
-4.5 -0.7 -0.4
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Bán lẻ (nghìn tỷ yên)
12.2 -- 11.9
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm chưa điều chỉnh (%)
12 8.1 8.2
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Doanh số bán hàng hàng năm của các doanh nghiệp bán lẻ lớn (%)
15.5 7 5.7
10:00
Việt Nam Tháng 6 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
-20 -6.35 -10
10:00
Việt Nam Tháng 6 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
35.6 26.5 17.3
10:00
Việt Nam Tháng 6 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm (%)
7.6 -- 4.9
10:00
Việt Nam Quý hai Tỷ lệ GDP hàng năm (%)
4.48 7.2 6.61
10:00
Việt Nam Tháng 6 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
56.4 37.5 33.5
10:00
Việt Nam Tháng 6 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
2.9 2.8 2.41
10:00
Việt Nam Tháng 6 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
11.6 -- 6.8
14:00
Anh Quốc Tháng 6 Chỉ số giá nhà toàn quốc tỷ lệ hàng tháng (%)
1.8 0.7 0.7
14:00
Anh Quốc Tháng 6 Chỉ số giá nhà toàn quốc Tỷ lệ hàng năm (%)
10.9 13.6 13.4
14:45
Pháp Tháng 6 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ()
97 100 102
15:00
Tây ban nha Tháng 6 Tỷ lệ CPI hàng thángGiá Trị Ban Đầu (%)
0.5 0.4 0.4
15:00
Tây ban nha Tháng 6 Tỷ lệ CPI hàng năm được điều hòaGiá Trị Ban Đầu (%)
2.4 2.4 2.4
15:00
Tây ban nha Tháng 6 Tỷ lệ CPI hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
2.7 2.7 2.6
15:00
Tây ban nha Tháng 6 Tỷ lệ CPI hàng tháng được điều hòaGiá Trị Ban Đầu (%)
0.5 0.4 0.4
16:30
Anh Quốc Tháng 5 Cho vay thế chấp ngân hàng trung ương (tỷ bảng Anh)
32.95 44 65.81
16:30
Anh Quốc Tháng 5 Tỷ lệ cung tiền M4 hàng năm (%)
9.1 -- 7.3
16:30
Anh Quốc Tháng 5 Tín dụng tiêu dùng của Ngân hàng Trung ương (tỷ bảng Anh)
-4 3 2.8
16:30
Anh Quốc Tháng 5 Giấy phép thế chấp của Ngân hàng Trung ương (10.000 mảnh)
8.69 8.58 8.75
16:30
Anh Quốc Tháng 5 Tỷ lệ cung tiền hàng tháng của M4 (%)
0.1 -- 0.4
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 6 Chỉ số niềm tin người tiêu dùngGiá Trị Cuối ()
-3.3 -- -3.3
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 6 Chỉ số khí hậu công nghiệp ()
11.5 12.1 12.7
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 6 Chỉ số tâm lý kinh tế ()
114.5 116.5 117.9
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 6 Chỉ số môi trường kinh doanh ngành dịch vụ ()
11.3 14.8 17.9
18:00
Pháp Quý đầu tiên Tỷ lệ thất nghiệp của ILO (%)
8 8.1 8.1
18:00
Pháp Quý đầu tiên Tỷ lệ thất nghiệp địa phương của ILO (%)
7.7 7.7 7.8
20:00
Đức Tháng 6 Tỷ lệ CPI hàng tháng được điều hòaGiá Trị Ban Đầu (%)
0.3 0.3 0.4
20:00
Đức Tháng 6 Tỷ lệ CPI hàng thángGiá Trị Ban Đầu (%)
0.5 0.4 0.4
20:00
Đức Tháng 6 Tỷ lệ CPI hàng năm được điều hòaGiá Trị Ban Đầu (%)
2.4 2.1 2.1
20:00
Đức Tháng 6 Tỷ lệ CPI hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
2.5 2.4 2.3
20:55
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 26 tháng 6 Tỷ lệ bán lẻ thương mại hàng năm của Redbook (%)
17.6 -- 18.2
21:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Tỷ lệ hàng năm của Chỉ số giá nhà FHFA (%)
13.9 -- 15.7
21:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Tỷ lệ hàng năm của chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của S&P/CS 20 thành phố lớn (%)
13.27 14.7 14.88
21:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của 10 thành phố lớn S&P/CS tỷ lệ hàng năm (%)
12.83 -- 14.42
21:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của 20 thành phố S&P/CS ()
251.57 -- 257.1
21:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Chỉ số giá nhà FHFA Tỷ lệ hàng tháng (%)
1.4 1.6 1.8
21:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Chỉ số giá nhà theo mùa của 20 thành phố lớn S&P/CS tỷ lệ hàng tháng (%)
1.6 1.8 1.62
21:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của S&P/CS 10 thành phố lớn tỷ lệ hàng tháng (%)
1.98 -- 1.94
21:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Chỉ số giá nhà chưa điều chỉnh của S&P/CS 20 thành phố lớn tỷ lệ hàng tháng (%)
2.2 -- 2.11
22:00
Hoa Kỳ Tháng 6 Chỉ số kỳ vọng của người tiêu dùng của Hội đồng quản trị ()
99.1 -- 107
22:00
Hoa Kỳ Tháng 6 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Hội đồng Hội nghị ()
117.2 119 127.3
22:00
Hoa Kỳ Tháng 6 Chỉ số tình trạng người tiêu dùng của Hội đồng quản trị ()
144.3 -- 157.7

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4444.07

-62.42

(-1.39%)

XAG

67.964

-3.243

(-4.55%)

CONC

93.26

2.94

(3.26%)

OILC

106.15

3.07

(2.98%)

USD

99.683

0.045

(0.05%)

EURUSD

1.1557

-0.0001

(-0.01%)

GBPUSD

1.3354

-0.0011

(-0.08%)

USDCNH

6.9139

0.0144

(0.21%)