Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
10:00
Trung Quốc Tháng 10 Dự trữ vàng (10.000 ounce)
6264 -- 6264
10:00
Trung Quốc Tháng 10 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
32006.3 32000 32176.1
10:00
Trung Quốc Tháng 10 Dự trữ vàng - tính theo USD (100 triệu đô la Mỹ)
1091.75 -- 1108.26
10:30
Trung Quốc Tháng 10 Tài khoản giao dịch - Nhân dân tệ (100 triệu nhân dân tệ)
4331.9 3858.6 5459.5
10:30
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ giá xuất khẩu hàng năm - tính bằng RMB (%)
19.9 17.1 20.3
10:30
Trung Quốc Tháng 10 Tổng kim ngạch xuất khẩu - RMB (100 triệu nhân dân tệ)
19830.3 -- 19408.2
10:30
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ giá nhập khẩu hàng năm - RMB (%)
10.1 20.4 14.5
10:30
Trung Quốc Tháng 10 Tổng nhập khẩu-RMB (100 triệu nhân dân tệ)
15498.4 -- 13948.7
11:00
Trung Quốc Tháng 10 Lượng xuất khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế - sản phẩm dầu mỏ tinh chế - năng lượng (10.000 tấn)
413.6 -- 394.6
11:00
Trung Quốc Tháng 10 Tài khoản giao dịch - USD (100 triệu đô la Mỹ)
667.6 640.3 845.4
11:00
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ giá nhập khẩu - USD (%)
28.1 22.8 20.6
11:00
Trung Quốc Tháng 10 Tổng kim ngạch xuất khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
3057.4 -- 3002.2
11:00
Trung Quốc Tháng 10 Nhập khẩu dầu thô - Năng lượng (10.000 tấn)
4105.1 -- 3779.7
11:00
Trung Quốc Tháng 10 Lượng nhập khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế - sản phẩm dầu mỏ tinh chế - năng lượng (10.000 tấn)
221.8 -- 215.5
11:00
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ giá xuất khẩu - USD (%)
17.6 26.2 27.1
11:00
Trung Quốc Tháng 10 Tổng lượng nhập khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
2389.8 -- 2156.8
18:00
Khu vực đồng Euro Quý 3 Tỷ lệ việc làm hàng năm được điều chỉnh theo mùa (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4575.15

100.89

(2.25%)

XAG

73.450

2.297

(3.23%)

CONC

88.65

-3.70

(-4.01%)

OILC

99.49

-0.49

(-0.49%)

USD

99.283

0.056

(0.06%)

EURUSD

1.1602

-0.0005

(-0.04%)

GBPUSD

1.3401

-0.0009

(-0.07%)

USDCNH

6.8936

0.0058

(0.08%)