Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
09:00
Trung Quốc Tháng 10 PMI sản xuất chính thức ()
49.6 49.7 49.2
09:00
Trung Quốc Tháng 10 PMI phi sản xuất chính thức ()
53.2 53 52.4
09:00
Trung Quốc Tháng 10 PMI tổng hợp chính thức ()
51.7 -- 50.8

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4572.47

98.21

(2.20%)

XAG

73.446

2.293

(3.22%)

CONC

88.33

-4.02

(-4.35%)

OILC

99.09

-0.89

(-0.89%)

USD

99.326

0.099

(0.10%)

EURUSD

1.1597

-0.0010

(-0.08%)

GBPUSD

1.3391

-0.0019

(-0.14%)

USDCNH

6.8967

0.0089

(0.13%)