Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
02:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 12 tháng 11 Tổng số khoan (miệng)
710 -- 724
02:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 12 tháng 11 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
13 -- 15
02:00
Canada Tính đến tuần kết thúc ngày 12 tháng 11 Tổng số giếng khoan (miệng)
160 -- 168
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 12 tháng 11 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
550 556 556
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 12 tháng 11 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
450 455 454
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 12 tháng 11 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
100 100 102
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 12 tháng 11 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
0 -- 0
05:30
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 11 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
-35.24 -- -201.31
06:44
Hoa Kỳ Ngày 12 tháng 11 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
495.67 -- 495.67
06:44
Hoa Kỳ Ngày 12 tháng 11 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
16929.63 -- 17051.96
06:44
Hoa Kỳ Ngày 12 tháng 11 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 122.329999
06:44
Hoa Kỳ Ngày 12 tháng 11 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 0.0

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4579.09

104.83

(2.34%)

XAG

73.410

2.257

(3.17%)

CONC

88.81

-3.54

(-3.83%)

OILC

99.49

-0.49

(-0.49%)

USD

99.275

0.048

(0.05%)

EURUSD

1.1603

-0.0004

(-0.03%)

GBPUSD

1.3403

-0.0008

(-0.06%)

USDCNH

6.8938

0.0060

(0.09%)