Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
10:00
Trung Quốc Tháng 7 Tài khoản giao dịch - Nhân dân tệ (100 triệu nhân dân tệ)
6501.1 4097.5 6826.9
10:00
Trung Quốc Tháng 7 Tổng kim ngạch xuất khẩu - RMB (100 triệu nhân dân tệ)
22079.2 -- 22445.6
10:00
Trung Quốc Tháng 7 Nhập khẩu dầu thô - Năng lượng (10.000 tấn)
3581.9 -- 3732.8
10:00
Trung Quốc Tháng 7 Lượng nhập khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế - sản phẩm dầu mỏ tinh chế - năng lượng (10.000 tấn)
163.9 -- 162.5
10:00
Trung Quốc Tháng 7 Tỷ giá xuất khẩu - USD (%)
17.9 14.8 18
10:00
Trung Quốc Tháng 7 Tổng lượng nhập khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
2333.2 -- 2317
10:00
Trung Quốc Tháng 7 Tỷ giá xuất khẩu hàng năm - tính bằng RMB (%)
22 17.5 23.9
10:00
Trung Quốc Tháng 7 Tỷ giá nhập khẩu hàng năm - RMB (%)
4.8 3.7 7.4
10:00
Trung Quốc Tháng 7 Tổng nhập khẩu-RMB (100 triệu nhân dân tệ)
15578.1 -- 15618.6
10:00
Trung Quốc Tháng 7 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
30712.7 30510 31040.7
10:00
Trung Quốc Tháng 7 Lượng xuất khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế - sản phẩm dầu mỏ tinh chế - năng lượng (10.000 tấn)
320.5 -- 340.9
10:00
Trung Quốc Tháng 7 Tài khoản giao dịch - USD (100 triệu đô la Mỹ)
979.4 897 1012.6
10:00
Trung Quốc Tháng 7 Tỷ giá nhập khẩu - USD (%)
1 3.2 2.3
10:00
Trung Quốc Tháng 7 Tổng kim ngạch xuất khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
3312.6 -- 3329.6
15:00
Trung Quốc Tháng 7 Nhập khẩu khí đốt tự nhiên - Năng lượng (10.000 tấn)
872 -- 869.7

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4496.98

-153.35

(-3.30%)

XAG

67.869

-4.900

(-6.73%)

CONC

98.09

2.54

(2.66%)

OILC

112.49

4.70

(4.37%)

USD

99.501

0.309

(0.31%)

EURUSD

1.1570

-0.0018

(-0.15%)

GBPUSD

1.3342

-0.0087

(-0.65%)

USDCNH

6.9052

0.0304

(0.44%)