Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 6 Các mục Tài khoản vãng lai - Hàng hóa (100 triệu yên)
-19511.94 -9870 -11139.51
07:50
Nhật Bản Tháng 6 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
1284 -7038 -1324
07:50
Nhật Bản Tháng 6 Cán cân thương mại - Điểm cơ sở cán cân thanh toán (100 triệu yên)
-19512 -- -11139
07:50
Nhật Bản Tháng 6 Cán cân thương mại - Ngân hàng trung ương dựa trên dữ liệu hải quan điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
-11867 -- -15865.02
07:50
Nhật Bản Tháng 6 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
82 -287 8383
07:50
Nhật Bản Tháng 7 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
1.3 -- 1.8
11:00
New Zealand Quý 3 Lạc quan về điều kiện tiền tệ hiện tại tỷ lệ ròng (%)
-48.72 -- 5.71
11:00
New Zealand Quý 3 Tỷ lệ ròng của các điều kiện tiền tệ lạc quan trong năm tới (%)
64.1 -- 77.14
11:00
New Zealand Quý 3 Dự báo tỷ lệ lạm phát trong hai năm tới (%)
3.29 -- 3.07
11:00
New Zealand Quý 3 Tỷ lệ ròng lạc quan về điều kiện tiền tệ trong quý tiếp theo (%)
12.82 -- 68.57
11:00
New Zealand Quý 3 Tỷ lệ lạm phát dự kiến cho năm tới (%)
4.88 -- 4.86
12:30
Nhật Bản Tháng 7 Số lượng doanh nghiệp phá sản (Mục)
546 -- 494
13:00
Nhật Bản Tháng 7 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
52.9 51.5 43.8
13:00
Nhật Bản Tháng 7 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
47.6 46.7 42.8
13:31
Indonesia Tháng 7 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ()
128.2 -- 123.2
13:45
Thụy Sĩ Tháng 7 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
2.2 2.2 2.2
13:45
Thụy Sĩ Tháng 7 Tỷ lệ thất nghiệp chưa điều chỉnh (%)
2 2 2
16:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc ngày 5 tháng 8 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
7470.83 -- 7496.05
16:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc ngày 5 tháng 8 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
6353.18 -- 6421.05
16:00
Trung Quốc Ngày 8 tháng 8 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của SHFE-Silver (kilôgam)
17832 -- 5750
16:00
Trung Quốc Ngày 8 tháng 8 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
16:00
Trung Quốc Ngày 8 tháng 8 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
-250 -- -50
16:00
Đài Loan Tháng 7 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
19.2 15.85 19.4
16:00
Đài Loan Tháng 7 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
46.4 44.9 50.3
16:00
Đài Loan Tháng 7 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
15.2 11.65 14.2
16:30
Khu vực đồng Euro Tháng 8 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
-26.4 -24.7 -25.2
17:00
Hy Lạp Tháng 7 Tỷ lệ CPI hàng năm được điều hòa (%)
11.6 -- 11.3
17:00
Hy Lạp Tháng 7 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
12.1 -- 11.6
17:00
Singapore Tháng 7 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
3143 -- 2882
20:00
Canada Trong tuần kết thúc ngày 5 tháng 8 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
46.23 -- 46.67
20:00
Chilê Tháng 7 Tỷ lệ CPI hàng tháng (%)
0.90 -- 1.40
22:00
Hoa Kỳ Tháng 7 Chỉ số xu hướng việc làm của Hội đồng Hội nghị ()
119.38 -- 117.63
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 8 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - tổng số tiền (100 triệu đô la Mỹ)
485.71 -- 470.34
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 8 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - giá thầu nhiều (100 triệu đô la Mỹ)
2.91 -- 3.09
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 8 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - tổng số tiền (100 triệu đô la Mỹ)
624.48 -- 604.73
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 8 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - trả giá nhiều lần (100 triệu đô la Mỹ)
2.63 -- 2.84
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 8 Đấu thầu trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - lãi suất cao (%)
2.85 -- 3.04
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 8 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - tỷ lệ phân bổ cao (%)
60.07 -- 8.53
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 8 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - lãi suất cao (%)
2.49 -- 2.58
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 8 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - tỷ lệ phân bổ cao (%)
61.58 -- 1.23

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4496.98

-153.35

(-3.30%)

XAG

67.869

-4.900

(-6.73%)

CONC

98.09

2.54

(2.66%)

OILC

112.49

4.70

(4.37%)

USD

99.501

0.309

(0.31%)

EURUSD

1.1570

-0.0018

(-0.15%)

GBPUSD

1.3342

-0.0087

(-0.65%)

USDCNH

6.9052

0.0304

(0.44%)