Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Ngày 26 tháng 10 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 5 năm - tổng số tiền (100 triệu đô la Mỹ)
440 -- 430
01:00
Hoa Kỳ Ngày 26 tháng 10 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 5 năm - giá thầu nhiều (lần)
2.27 -- 2.48
01:00
Hoa Kỳ Ngày 26 tháng 10 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 5 năm - lợi suất cao (%)
4.23 -- 4.19
01:00
Hoa Kỳ Ngày 26 tháng 10 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 5 năm - tỷ lệ phân bổ cao (%)
79 -- 12.83
02:00
Hoa Kỳ Ngày 26 tháng 10 Trái phiếu lãi suất thả nổi FRN kỳ hạn 2 năm - tổng số tiền chấp nhận (100 triệu đô la Mỹ)
220 -- 240
02:00
Hoa Kỳ Ngày 26 tháng 10 Trái phiếu lãi suất thả nổi FRN 2 năm - Giá thầu nhiều lần (lần)
2.84 -- 2.65
02:00
Hoa Kỳ Ngày 26 tháng 10 Trái phiếu lãi suất thả nổi FRN kỳ hạn 2 năm - Lợi suất cao (%)
0.09 -- 0.14
02:00
Hoa Kỳ Ngày 26 tháng 10 Trái phiếu lãi suất thả nổi FRN kỳ hạn 2 năm - Tỷ lệ phân bổ cao (%)
65.84 -- 69.95
05:30
Brazil Ngày 27 tháng 10 Tỷ lệ chuẩn SELIC (%)
13.75 13.75 13.75
05:34
Hoa Kỳ Ngày 26 tháng 10 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.17000000 -- 0.53000000
05:34
Hoa Kỳ Ngày 26 tháng 10 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
-31.510000 -- -80.199999
05:34
Hoa Kỳ Ngày 26 tháng 10 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
460.13 -- 460.66
05:34
Hoa Kỳ Ngày 26 tháng 10 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
15137.13 -- 15056.93
07:00
Hàn Quốc Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
2.9 2.8 3.1
07:00
Hàn Quốc Quý 3 Tỷ lệ GDP quýGiá Trị Ban Đầu (%)
0.7 0.1 0.3
07:50
Nhật Bản Đến tuần kết thúc ngày 21 tháng 10 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
4199 -- 459
07:50
Nhật Bản Đến tuần kết thúc ngày 21 tháng 10 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
4088 -- -3566
07:50
Nhật Bản Đến tuần kết thúc ngày 21 tháng 10 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
3899 -- 1645
07:50
Nhật Bản Đến tuần kết thúc ngày 21 tháng 10 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
-1820 -- -13912
08:30
Úc Quý 3 Chỉ số giá nhập khẩu Tỷ lệ quý (%)
4.3 0.8 3
08:30
Úc Quý 3 Chỉ số giá xuất khẩu Tỷ giá quý (%)
10.1 -6.5 -3.6
09:30
Trung Quốc Từ tháng 1 đến tháng 9 Tỷ suất lợi nhuận của các doanh nghiệp công nghiệp trên quy mô được chỉ định (Năm đến nay) (%)
-2.1 -- -2.3
09:31
Trung Quốc Từ tháng 1 đến tháng 9 Lợi nhuận của các doanh nghiệp công nghiệp trên quy mô được chỉ định - năm đến nay (100 triệu nhân dân tệ)
55254.00 -- 62441.80
14:00
Đức Tháng 11 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Gfk ()
-42.5 -41.9 -41.9
15:00
Tây ban nha Quý 3 tỷ lệ thất nghiệp (%)
12.48 -- 12.67
15:00
Trung Quốc Từ tháng 1 đến tháng 9 Tỷ lệ đầu tư trực tiếp nước ngoài thực tế hàng năm CNY-năm đến nay (%)
16.4 -- 15.6
15:30
Trung Quốc Ngày 27 tháng 10 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
-4025 -- -7141
15:30
Trung Quốc Ngày 27 tháng 10 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của SHFE-Silver (kilôgam)
19815 -- 22324
15:30
Trung Quốc Ngày 27 tháng 10 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
16:00
Ý Tháng 10 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Istat ()
94.8 93.8 90.1
16:00
Ý Tháng 8 Tỷ lệ bán hàng công nghiệp hàng năm sau khi điều chỉnh cho ngày làm việc (%)
16.3 -- 23.1
16:00
Ý Tháng 10 Chỉ số niềm tin sản xuất Istat ()
101.3 100 100.4
16:00
Ý Tháng 8 Tỷ lệ bán hàng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
-0.1 -- 3.6
17:00
Hy Lạp Tháng 9 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
39.5 -- 29.4
17:30
Nam Phi Tháng 9 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
2.2 0.2 0.7
17:30
Nam Phi Tháng 9 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
16.6 15.7 16.3
18:00
Anh Quốc Tháng 10 Chênh lệch doanh số bán lẻ của CBI ()
-20 -- 18
18:00
Anh Quốc Tháng 10 Chỉ số kỳ vọng bán lẻ của CBI ()
-13 -- -9
19:00
Brazil Tháng 9 Thay đổi việc làm CAGED (10.000 người)
27.9 26 27.81
19:00
Brazil Tháng 10 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng FGV ()
89 -- 88.6
19:00
Canada Tháng 10 Chỉ số kinh doanh CFIB ()
52.5 -- 51.4
19:00
Mêhicô Tháng 9 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (100 triệu đô la Mỹ)
-36.18 -- -2.33
19:00
Mêhicô Tháng 9 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
3.3 -- 3.1
19:00
Mêhicô Tháng 9 Cán cân thương mại (100 triệu đô la Mỹ)
-54.98 -48.15 -8.95
19:00
Mêhicô Tháng 9 tỷ lệ thất nghiệp (%)
3.5 3.5 3.3
19:30
Brazil Tháng 8 Lãi suất vay ngân hàng hàng tháng (%)
1.6 -- 2.2
20:15
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Lãi suất tái cấp vốn chính của ECB (%)
1.25 2 2
20:15
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Lãi suất cho vay biên của ECB (%)
1.5 2.25 2.25
20:15
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Lãi suất tiền gửi của ECB (%)
0.75 1.5 1.5
20:30
Canada Tháng 8 Thu nhập trung bình hàng tuần tỷ lệ hàng năm (%)
2.89 -- 3.2
20:30
Hoa Kỳ Quý 3 Chỉ số giá PCE theo quý tính theo nămGiá Trị Ban Đầu (%)
7.5 -- 4.2
20:30
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 15 tháng 10. Tiếp tục yêu cầu trợ cấp thất nghiệp (Mười ngàn)
138.5 138.8 143.8
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Tỷ lệ hàng tháng của các đơn đặt hàng hàng hóa vốn phi quốc phòng không bao gồm máy bayGiá Trị Ban Đầu (%)
1.4 0.5 -0.7
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Không bao gồm tỷ lệ hàng tháng cho đơn đặt hàng hàng hóa bền vững quốc phòngGiá Trị Ban Đầu (%)
-0.8 -- 1.4
20:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ GDP thực tế theo quý hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
-0.6 2.4 2.6
20:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ chi tiêu tiêu dùng theo quý hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
2 -- 1.4
20:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ bán hàng cuối cùng theo quý hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
1.3 -- 3.3
20:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ giảm phát ngầm định của GDP theo quý - điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
9.1 5.3 4.1
20:30
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 22 tháng 10 Yêu cầu trợ cấp thất nghiệp ban đầu (Mười ngàn)
21.4 22 21.7
20:30
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 22 tháng 10 Trung bình bốn tuần của số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu (Mười ngàn)
21.23 -- 21.9
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Tỷ lệ đơn đặt hàng hàng hóa bền vững hàng thángGiá Trị Ban Đầu (%)
-0.2 0.6 0.4
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Không bao gồm đơn đặt hàng hàng hóa bền vững vận chuyển tỷ lệ hàng thángGiá Trị Ban Đầu (%)
0.3 0.2 -0.5
20:30
Hoa Kỳ Quý 3 Chỉ số giá GDP theo quýGiá Trị Ban Đầu (%)
9 5.3 4.1
20:30
Hoa Kỳ Quý 3 GDP thực tế hàng nămGiá Trị Ban Đầu (100 triệu đô la Mỹ)
198593 -- 200217
20:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ lợi nhuận doanh nghiệp theo quý hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
6.2 --
20:30
Hoa Kỳ Quý 3 Chỉ số giá PCE cốt lõi theo quý hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
4.7 4.5 4.5
21:00
Nga Đến tuần kết thúc ngày 21 tháng 10 Dự trữ vàng và ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
5444 -- 5410
23:00
Hoa Kỳ Tháng 10 Chỉ số sản lượng sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Kansas City - Điều chỉnh theo mùa ()
2 -- -22
23:00
Hoa Kỳ Tháng 10 Chỉ số tổng hợp sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Kansas City ()
1 -- -7
23:30
Hoa Kỳ Ngày 27 tháng 10 Đấu giá trái phiếu kho bạc 4 tuần - tổng số tiền (100 triệu đô la Mỹ)
670.36 -- 671.77
23:30
Hoa Kỳ Ngày 27 tháng 10 Đấu giá trái phiếu kho bạc 4 tuần - bội số giá thầu (100 triệu đô la Mỹ)
2.35 -- 2.48
23:30
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 21 tháng 10 Thay đổi về kho dự trữ khí đốt tự nhiên của EIA (tỷ feet khối)
1110 590 520
23:30
Hoa Kỳ Ngày 27 tháng 10 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 4 tuần - lãi suất cao (%)
3.43 -- 3.6
23:30
Hoa Kỳ Ngày 27 tháng 10 Đấu giá trái phiếu kho bạc 4 tuần - tỷ lệ phân bổ cao (%)
14.72 -- 54.68

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4496.98

-153.35

(-3.30%)

XAG

67.869

-4.900

(-6.73%)

CONC

98.09

2.54

(2.66%)

OILC

112.49

4.70

(4.37%)

USD

99.501

0.309

(0.31%)

EURUSD

1.1570

-0.0018

(-0.15%)

GBPUSD

1.3342

-0.0087

(-0.65%)

USDCNH

6.9052

0.0304

(0.44%)