Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Bắc Mỹ Đến tuần kết thúc ngày 28 tháng 10 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
14 -- 13
01:00
Bắc Mỹ Đến tuần kết thúc ngày 28 tháng 10 Tổng số khoan (miệng)
981 -- 980
01:00
Canada Đến tuần kết thúc ngày 28 tháng 10 Tổng số giếng khoan (miệng)
210 -- 212
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 28 tháng 10 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
157 -- 156
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 28 tháng 10 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
2 -- 2
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 28 tháng 10 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
771 -- 768
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 28 tháng 10 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
612 614 610
05:00
Mêhicô Tháng 9 Cân bằng tài chính (100 triệu peso)
-308.80 -- -1112.5
05:37
Hoa Kỳ Ngày 28 tháng 10 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
925.2 -- 922.59
05:37
Hoa Kỳ Ngày 28 tháng 10 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-3.19 -- -2.61
05:54
Hoa Kỳ Ngày 28 tháng 10 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
-2.0300000 -- -0.1499999
05:54
Hoa Kỳ Ngày 28 tháng 10 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
8.60000000 -- -20.050000
05:54
Hoa Kỳ Ngày 28 tháng 10 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
458.63 -- 458.48
05:54
Hoa Kỳ Ngày 28 tháng 10 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
15065.53 -- 15045.48
09:00
Việt Nam Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
3.94 -- 4.3
10:00
Việt Nam Tháng 10 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
11.4 -- 22.7
10:00
Việt Nam Tháng 10 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
10.3 -- 4.5
10:00
Việt Nam Tháng 10 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
13 -- 9
10:00
Việt Nam Tháng 10 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
6.4 -- 7.1
10:00
Việt Nam Tháng 10 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm (%)
36.1 -- 17.1
22:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số PCE của Cục Dự trữ Liên bang Dallas (%)
6 -- 4.3

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4496.98

-153.35

(-3.30%)

XAG

67.869

-4.900

(-6.73%)

CONC

98.09

2.54

(2.66%)

OILC

112.49

4.70

(4.37%)

USD

99.501

0.309

(0.31%)

EURUSD

1.1570

-0.0018

(-0.15%)

GBPUSD

1.3342

-0.0087

(-0.65%)

USDCNH

6.9052

0.0304

(0.44%)