Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:00
Hàn Quốc Tháng 12 Tỷ lệ xuất khẩuGiá Trị Ban Đầu (%)
7.7 6.6 5.1
08:00
Hàn Quốc Tháng 12 Tài khoản giao dịchGiá Trị Ban Đầu (100 triệu đô la Mỹ)
37.8 62.6 44.8
08:00
Hàn Quốc Tháng 12 Tỷ lệ nhập khẩuGiá Trị Ban Đầu (%)
-11.6 -11.4 -10.8

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5069.06

61.00

(1.22%)

XAG

110.999

7.343

(7.08%)

CONC

60.67

0.04

(0.07%)

OILC

65.56

-0.14

(-0.21%)

USD

96.943

-0.103

(-0.11%)

EURUSD

1.1886

0.0007

(0.06%)

GBPUSD

1.3704

0.0028

(0.20%)

USDCNH

6.9512

0.0032

(0.05%)