Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:00
Trung Quốc Tháng 12 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
31718.1 32000 32379.8
16:00
Trung Quốc Tháng 12 Dự trữ vàng (10.000 ounce)
7158 -- 7187
16:00
Trung Quốc Tháng 12 Dự trữ vàng - tính theo USD (100 triệu đô la Mỹ)
1457 -- 1482

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4462.29

28.04

(0.63%)

XAG

73.262

0.563

(0.77%)

CONC

95.01

-1.01

(-1.05%)

OILC

96.54

-1.31

(-1.34%)

USD

99.457

-0.077

(-0.08%)

EURUSD

1.1607

0.0010

(0.09%)

GBPUSD

1.3429

0.0013

(0.10%)

USDCNH

6.7786

-0.0013

(-0.02%)