Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
10:00
Trung Quốc Tháng 11 Dự trữ vàng (10.000 ounce)
7409 -- 7412
10:00
Trung Quốc Tháng 11 Dự trữ vàng - tính theo USD (100 triệu đô la Mỹ)
2972 -- 3106.47
11:00
Trung Quốc Tháng 11 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
33430 33590 33463.72

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4747.26

76.47

(1.64%)

XAG

94.156

-0.128

(-0.14%)

CONC

60.22

0.88

(1.48%)

OILC

64.75

0.61

(0.95%)

USD

98.480

-0.562

(-0.57%)

EURUSD

1.1731

0.0087

(0.75%)

GBPUSD

1.3459

0.0041

(0.30%)

USDCNH

6.9543

-0.0016

(-0.02%)