Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
16:00
Trung Quốc Tháng 5 Dự trữ vàng (10.000 ounce)
7464 --
16:00
Trung Quốc Tháng 5 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
34105.47 --
16:00
Trung Quốc Tháng 5 Dự trữ vàng - tính theo USD (100 triệu đô la Mỹ)
3441.72 --

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4543.42

47.83

(1.06%)

XAG

75.408

-0.209

(-0.28%)

CONC

87.69

-1.21

(-1.36%)

OILC

91.52

-0.88

(-0.95%)

USD

98.925

-0.084

(-0.08%)

EURUSD

1.1661

0.0011

(0.09%)

GBPUSD

1.3459

0.0015

(0.11%)

USDCNH

6.7646

-0.0045

(-0.07%)