Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:01
Anh Quốc Tháng 6 Chỉ số giá nhà trung bình hàng tháng của Rightmove (%)
--
07:01
Anh Quốc Tháng 5 Chỉ số giá nhà RICS ba tháng (%)
--
07:01
Anh Quốc Tháng 6 Chỉ số giá nhà trung bình của Rightmove tỷ lệ hàng năm (%)
--
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ giảm phát GDP hàng nămGiá Trị Cuối (%)
--
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ GDP thực tế theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Điều Chỉnh (%)
--
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ chi tiêu vốn doanh nghiệp theo quý-GDPGiá Trị Điều Chỉnh (%)
--
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ cầu bên ngoài GDP theo quý - điều chỉnh theo lịch và điều chỉnh theo mùaGiá Trị Điều Chỉnh (%)
--
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
5.4 --
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
46815 --
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Các mục Tài khoản vãng lai - Hàng hóa (100 triệu yên)
8305 --
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ GDP thực tế hàng năm theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Điều Chỉnh (%)
--
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ GDP danh nghĩa theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Điều Chỉnh (%)
--
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên GDP tiêu dùng tư nhân tỷ lệ quýGiá Trị Điều Chỉnh (%)
--
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Lãi suất vay ngân hàng năm không bao gồm tín dụng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
6 --
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
39006 --
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Cán cân thương mại - Ngân hàng trung ương dựa trên dữ liệu hải quan điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
41.78 --
11:00
New Zealand Tháng 5 Tổng tài sản dự trữ (tỷ đô la New Zealand)
537.38 --
12:30
Nhật Bản Tháng 5 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
6.6 --
12:30
Nhật Bản Tháng 5 Số lượng doanh nghiệp phá sản (Mục)
883 --
14:00
Đức Tháng 4 Tỷ lệ đơn hàng công nghiệp hàng tháng (%)
5 --
14:00
Đức Tháng 4 Tỷ lệ đơn hàng sản xuất hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
5 --
14:00
Đức Tháng 4 Chỉ số hàng tiêu dùng điều chỉnh theo mùa - tiểu mục sản xuất ()
122.3 --
14:00
Đức Tháng 4 Tỷ lệ hàng năm của đơn đặt hàng sản xuất điều chỉnh theo ngày làm việc (%)
6.3 --
14:00
Đức Tháng 4 Sản lượng sản xuất giá hiện hành tỷ lệ hàng năm - điều chỉnh theo mùa (%)
7.9 --
14:30
Úc Tháng 5 Dự trữ vàng (100 triệu đô la Úc)
166.46 --
14:30
Úc Tháng 5 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Úc)
584.05 --
15:00
Mã Lai Trong tuần kết thúc vào ngày 25 tháng 5 Dự trữ quốc tế (100 triệu đô la Mỹ)
--
15:10
Trung Quốc Ngày 8 tháng 6 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
--
15:10
Trung Quốc Ngày 8 tháng 6 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sở giao dịch tương lai Thượng Hải - Dầu nhiên liệu (tấn)
--
15:10
Trung Quốc Ngày 8 tháng 6 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
--
15:10
Trung Quốc Ngày 8 tháng 6 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của SHFE-Silver (kilôgam)
--
15:10
Trung Quốc Ngày 8 tháng 6 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của SHFE - Dầu thô (xô)
--
16:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 5 tháng 6 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
--
16:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 5 tháng 6 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
--
16:30
Khu vực đồng Euro Tháng 6 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
-16.4 --
17:00
Singapore Tháng 5 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
4273 --
18:00
Canada Tháng 5 Tỷ lệ hàng tháng của chỉ số hàng đầu (%)
3 --
19:30
Ấn Độ Tháng 5 Thâm hụt thương mại của chính phủ USD (100 triệu đô la Mỹ)
--
19:30
Ấn Độ Tháng 5 Giá trị xuất khẩu USD (100 triệu đô la Mỹ)
--
19:30
Ấn Độ Tháng 5 Số tiền nhập khẩu USD (100 triệu đô la Mỹ)
--
21:00
Nga Tháng 5 Ngân sách theo tỷ lệ GDP (%)
--
22:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Chỉ số xu hướng việc làm của Hội đồng Hội nghị ()
105.77 --
23:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Dự báo lạm phát xăng dầu 1 năm của Cục Dự trữ Liên bang New York (%)
5.1 --
23:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Dự báo tăng trưởng thu nhập hộ gia đình trong 1 năm của Cục Dự trữ Liên bang New York (%)
2.8 --
23:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Dự đoán trung bình của Cục Dự trữ Liên bang New York về khả năng không trả được khoản nợ tối thiểu trong ba tháng tới (%)
11.4 --
23:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Dự báo giá vàng 1 năm của Fed New York (%)
5.8 --
23:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Dự báo lạm phát 1 năm của Cục Dự trữ Liên bang New York (%)
3.6 --
23:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Dự báo lạm phát giá nhà 1 năm của Cục Dự trữ Liên bang New York (%)
3 --
23:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Dự báo tăng trưởng chi tiêu hộ gia đình trong 1 năm của Cục Dự trữ Liên bang New York (%)
5.4 --
23:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Dự báo lạm phát 3 năm của Cục Dự trữ Liên bang New York (%)
3.1 --
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 6 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - tổng số tiền (100 triệu đô la Mỹ)
--
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 6 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - trả giá nhiều lần (100 triệu đô la Mỹ)
--
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 6 Đấu thầu trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - lãi suất cao (%)
--
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 6 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - tỷ lệ phân bổ cao (%)
--
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 6 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - lãi suất cao (%)
--
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 6 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - tỷ lệ phân bổ cao (%)
--
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 6 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - tổng số tiền (100 triệu đô la Mỹ)
--
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 6 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - giá thầu nhiều (100 triệu đô la Mỹ)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4543.42

47.83

(1.06%)

XAG

75.408

-0.209

(-0.28%)

CONC

87.69

-1.21

(-1.36%)

OILC

91.52

-0.88

(-0.95%)

USD

98.925

-0.084

(-0.08%)

EURUSD

1.1661

0.0011

(0.09%)

GBPUSD

1.3459

0.0015

(0.11%)

USDCNH

6.7646

-0.0045

(-0.07%)