Triển vọng ngừng bắn trong bối cảnh xung đột Mỹ-Israel-Iran: Giá dầu dự kiến sẽ trở lại mức 65-70 USD trong trung hạn.
2026-03-06 19:00:17

Tác động của cuộc xung đột địa chính trị gần như ngay lập tức lan tỏa đến thị trường năng lượng. Giá dầu Brent hiện đang dao động quanh mức 85-87 đô la/thùng, tăng khoảng 20% đến 25% so với trước khi xung đột xảy ra. Mối lo ngại của thị trường rất rõ ràng: nếu xung đột tiếp tục leo thang, hoặc thậm chí dẫn đến gián đoạn vận chuyển hàng hóa ở eo biển Hormuz, thì việc giá dầu tăng vọt lên 100 đô la gần như là điều tất yếu.
Nhưng điều thực sự đáng chú ý không chỉ là giá dầu sẽ tăng bao nhiêu, mà là logic cấu trúc đằng sau sự tăng vọt này. Chiến tranh quả thực đẩy giá dầu lên, nhưng điều quan trọng không kém là giá dầu cao thường trở thành động lực chấm dứt chiến tranh. Từ góc nhìn này, đợt tăng giá dầu lần này có lẽ chỉ là một "phần bù chiến tranh" điển hình: sự tăng vọt ngắn hạn với rủi ro giá cả nhanh chóng, và một khi lệnh ngừng bắn được thiết lập, phần bù này sẽ nhanh chóng biến mất.
Giá dầu tăng vọt trong ngắn hạn: Chi phí chiến tranh đang được phản ánh nhanh chóng vào giá cả.
Nguyên nhân chính dẫn đến đợt tăng giá dầu lần này không phải là do nguồn cung thực tế bị gián đoạn trên diện rộng, mà là do thị trường đã tính toán trước các rủi ro tiềm tàng.
Hiện tại, Iran xuất khẩu khoảng 2 triệu thùng dầu thô mỗi ngày, trong khi eo biển Hormuz đảm nhiệm khoảng 20% lượng vận chuyển dầu bằng đường biển toàn cầu. Bất cứ khi nào tuyến đường thủy này có nguy cơ bị tắc nghẽn hoặc gián đoạn nghiêm trọng, thị trường năng lượng sẽ nhanh chóng tăng phí bảo hiểm rủi ro.
Mặc dù eo biển chưa thực sự bị đóng cửa, nhưng căng thẳng đã bắt đầu ảnh hưởng đến hoạt động vận chuyển hàng hải. Các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái, sự hộ tống của hải quân và phí bảo hiểm tăng vọt đã khiến một số tàu chở dầu phải chuyển hướng hoặc trì hoãn việc vào Vịnh Ba Tư. Chỉ riêng sự bất ổn này cũng đủ để đẩy giá dầu tăng nhanh chóng.
Các đánh giá từ nhiều mô hình ngân hàng đầu tư nhìn chung đều nhất quán: nếu xung đột được kiểm soát trong vòng vài tuần và eo biển Hormuz vẫn mở cửa cho giao thông hàng hải, giá dầu có khả năng đạt đỉnh từ 90 đến 95 đô la; tuy nhiên, nếu xung đột kéo dài nhiều tháng hoặc hoạt động vận chuyển qua eo biển bị gián đoạn trong thời gian dài, việc giá dầu vượt qua mốc 100 đô la gần như là điều không thể tránh khỏi.
Việc giá dầu chưa vượt qua mốc 100 đô la phần lớn cho thấy thị trường vẫn đang đặt cược vào một giả định quan trọng—rằng cuộc chiến sẽ không kéo dài. Mỹ thậm chí đã công khai tuyên bố rằng chiến dịch này có thể chỉ kéo dài từ bốn đến năm tuần, và kỳ vọng này, ở một mức độ nào đó, đã ngăn giá dầu tăng vọt ngoài tầm kiểm soát.
Dĩ nhiên, trong giai đoạn đầu của cuộc chiến, sự bất ổn vẫn còn rất cao. Khả năng phản công bất đối xứng của Iran, mục tiêu làm suy yếu hệ thống tên lửa của Israel, và sự can thiệp tiềm tàng của các lực lượng ủy nhiệm khu vực đều có thể làm leo thang xung đột trong ngắn hạn.
Hậu quả của giá dầu cao
Điểm mấu chốt tinh tế ở đây là giá dầu tăng cao không chỉ là hệ quả của chiến tranh, mà ngược lại, nó cũng có thể làm thay đổi cục diện chiến tranh.
Một khi giá dầu tiếp cận hoặc vượt quá 100 đô la, tác động kinh tế sẽ lan rộng nhanh chóng. Chi phí năng lượng tăng cao sẽ làm dấy lên kỳ vọng lạm phát toàn cầu và ảnh hưởng trực tiếp đến triển vọng tăng trưởng của các nền kinh tế lớn. Đối với Mỹ và châu Âu, vốn đã hoạt động trong một môi trường kinh tế phức tạp, cú sốc như vậy gần như là điều cuối cùng họ muốn thấy.
Điều này đặc biệt đúng ở Hoa Kỳ. Mặc dù Hoa Kỳ đã trở thành nước xuất khẩu năng lượng ròng, giá xăng trong nước vẫn là một biến số chính trị rất nhạy cảm. Nếu giá dầu vẫn ở mức cao, áp lực lạm phát và sự bất mãn của cử tri có thể nhanh chóng chuyển thành áp lực chính sách.
Iran cũng không đủ khả năng để chống chọi với một cuộc xung đột kéo dài. Nền kinh tế của nước này phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ; nếu chiến tranh làm gián đoạn xuất khẩu, ngay cả khi giá dầu tăng cao cũng có thể không mang lại doanh thu thực sự. Sự kết hợp giữa rủi ro vận chuyển và các lệnh trừng phạt tài chính có thể nhanh chóng làm cạn kiệt dự trữ ngoại hối của nước này.
Nói cách khác, khi giá dầu tiếp tục tăng vọt, chi phí kinh tế của chiến tranh sẽ tăng nhanh chóng, và những chi phí này cuối cùng sẽ làm giảm không gian cho sự leo thang xung đột.
Kiệt sức bên ngoài chiến trường
Khi chiến tranh tiếp diễn, một số thay đổi nhỏ bắt đầu xuất hiện.
Các cuộc tấn công chính xác của Mỹ đã làm suy yếu đáng kể một số khả năng phóng tên lửa của Iran, dẫn đến sự giảm mạnh cường độ các cuộc tấn công tên lửa của Iran. Tuy nhiên, đồng thời, các loại vũ khí tiên tiến mà Mỹ và các đồng minh sử dụng để đánh chặn tên lửa và tấn công tầm xa đang nhanh chóng cạn kiệt. Một thực tế của chiến tranh hiện đại là kho vũ khí tiên tiến thường cạn kiệt nhanh hơn nhiều so với tốc độ bổ sung.
Áp lực chính trị cũng đang gia tăng. Sự ủng hộ trong nước đối với cuộc chiến ở Hoa Kỳ rất thấp, và khi cuộc xung đột tiếp diễn, sự bất đồng trong Quốc hội ngày càng tăng. Đối với bất kỳ chính phủ Hoa Kỳ nào, việc tuyên bố "thành công chiến lược" trước khi áp lực chính trị trong nước gia tăng thường hấp dẫn hơn là một chiến dịch quân sự kéo dài.
Trong khi đó, các kênh ngoại giao cũng ngày càng hoạt động tích cực. Oman, Qatar và các quốc gia khác từ lâu đã đóng vai trò trung gian quan trọng trong các cuộc xung đột ở Trung Đông, trong khi sự tham gia của Trung Quốc vào ngoại giao Trung Đông đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây. Các kênh trung gian này tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán trong tương lai.
Chiến tranh kết thúc với mỗi bên đều tuyên bố chiến thắng.
Từ góc độ chiến lược, tất cả các bên đều đã có đủ không gian để tuyên bố chiến thắng.
Hoa Kỳ và Israel có thể tuyên bố rằng chương trình hạt nhân và hệ thống tên lửa của Iran đã chịu một đòn giáng mạnh, qua đó làm giảm đáng kể mối đe dọa an ninh khu vực. Mặt khác, Iran có thể nhấn mạnh khả năng chống lại thành công các cuộc tấn công quân sự từ bên ngoài, việc duy trì chủ quyền quốc gia và ảnh hưởng khu vực liên tục của mình.
Mô hình ngừng bắn "cùng thắng" này không phải là hiếm gặp trong lịch sử các cuộc xung đột ở Trung Đông. Mặc dù việc đánh bại hoàn toàn đối phương về mặt quân sự có thể khó khăn, nhưng một giải pháp chính trị có thể nhanh chóng được tìm ra để chấm dứt chiến tranh.
Giá dầu trở lại mức bình thường sau lệnh ngừng bắn.
Một điều chắc chắn trong thị trường năng lượng là phí bảo hiểm rủi ro có xu hướng biến mất nhanh hơn so với tốc độ hình thành của chúng.
Hiện tại, mức giá dầu khoảng 15 đến 20 đô la có thể được coi là mức phí bảo hiểm chiến tranh thuần túy. Khi lệnh ngừng bắn được thiết lập, thị trường sẽ nhanh chóng định giá lại rủi ro. Sau khi hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz ổn định, xuất khẩu dầu thô của Iran có thể dần được nối lại, và các quốc gia sản xuất dầu mỏ vùng Vịnh với năng lực dự trữ hoàn toàn có khả năng tăng nguồn cung trong ngắn hạn.
Trong bối cảnh này, việc giá dầu giảm nhanh từ 10 đến 15 đô la gần như được dự đoán trước. Trong trung hạn, việc giá dầu quay trở lại mức 65-70 đô la cũng phù hợp với các yếu tố cơ bản về cung và cầu toàn cầu trước khi xung đột nổ ra.
Phần kết luận
Xét đến các yếu tố địa chính trị, cung cầu năng lượng và kinh tế vĩ mô, logic đằng sau cuộc khủng hoảng này thực ra khá rõ ràng: chiến tranh đẩy giá dầu lên cao trong ngắn hạn, và giá dầu cao nhanh chóng làm tăng chi phí kinh tế của chiến tranh, điều này lại thúc đẩy xung đột tìm kiếm một thỏa thuận ngừng bắn.
Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi giá dầu đã tăng vọt lên 100 đô la trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu xung đột không leo thang thành một cuộc chiến tranh khu vực kéo dài, thì giá dầu cao này có thể chỉ là một khoản phí chiến tranh tạm thời.
Một khi lệnh ngừng bắn được thiết lập, việc giá dầu giảm gần như chắc chắn sẽ là phản ứng của thị trường.
Thị trường dầu mỏ rốt cuộc không được định giá bởi chính cuộc chiến, mà bởi thời gian cuộc chiến kéo dài.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.