Một quốc gia sản xuất dầu mỏ lớn đang đối mặt với tình trạng thiếu nhiên liệu: Nhập khẩu các sản phẩm dầu mỏ tinh chế của Úc sụt giảm nghiêm trọng, dẫn đến lời kêu gọi khẩn cấp tới Hoa Kỳ để được giúp đỡ.
2026-03-26 14:21:57
Sản xuất trong nước không đáp ứng được nhu cầu, và các sản phẩm tinh chế phụ thuộc rất nhiều vào nhập khẩu.
Sản lượng dầu mỏ trong nước hiện tại của Úc vào khoảng 320.000 thùng mỗi ngày, nhưng nhu cầu về lọc dầu và sản phẩm lọc dầu lại cao hơn nhiều. Đến năm 2025, tổng nhu cầu sản phẩm lọc dầu của Úc dự kiến sẽ đạt khoảng 1,1 triệu thùng mỗi ngày, trong đó khoảng 850.000 thùng mỗi ngày sẽ cần phải nhập khẩu, dẫn đến tỷ lệ phụ thuộc nhập khẩu cao tới 80%–90%.

Ngay cả trước khi cuộc khủng hoảng xảy ra, lượng dự trữ nhiên liệu chiến lược của Úc chỉ đủ dùng trong 37 ngày, bằng khoảng một phần ba tiêu chuẩn khuyến nghị của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA).
Các hạn chế xuất khẩu do các nhà cung cấp châu Á áp đặt, cùng với việc phong tỏa eo biển Hormuz, đã gây ra một cuộc khủng hoảng bùng phát nhanh chóng.
Nguyên nhân trực tiếp của cuộc khủng hoảng hiện nay là sự gián đoạn vận chuyển hàng hóa ở eo biển Hormuz và các hạn chế xuất khẩu do các nhà cung cấp lớn của châu Á áp đặt.
Các quốc gia châu Á lớn, bao gồm Thái Lan và Hàn Quốc, là những nhà cung cấp quan trọng các sản phẩm dầu mỏ tinh chế cho Úc, và tất cả đều đã thực hiện kiểm soát xuất khẩu toàn phần hoặc một phần. Hàn Quốc chiếm khoảng một phần tư lượng nhập khẩu của Úc, cung cấp khoảng 220.000 thùng mỗi ngày, trong đó dầu diesel chiếm gần một nửa (khoảng 120.000 thùng mỗi ngày), đây là thành phần khan hiếm nhất trong cơ cấu nhu cầu của Úc.
Dầu hỏa dùng cho máy bay chủ yếu đến từ các quốc gia lớn ở châu Á, với lượng nhập khẩu ước tính khoảng 190.000 thùng mỗi ngày vào tháng 2 năm 2026. Mặt khác, xăng chủ yếu phụ thuộc vào Singapore và Hàn Quốc, với nguồn cung từ hai quốc gia này chiếm khoảng hai phần ba tổng lượng xăng nhập khẩu của Úc (210.000 thùng mỗi ngày) vào năm 2025.
Tình trạng gián đoạn nhập khẩu là một thực tế, và Hoa Kỳ đã trở thành một "lực lượng cứu hỏa" khẩn cấp.
Ngày 22 tháng 3, Bộ trưởng Năng lượng Úc xác nhận sáu tàu chở sản phẩm dầu mỏ tinh chế dự kiến khởi hành từ Malaysia, Singapore và Hàn Quốc đã bị hủy hoặc hoãn. Mặc dù các quan chức đã nhiều lần nhấn mạnh rằng vẫn còn hàng hóa đang trên đường vận chuyển, nhưng hầu hết trong số đó là từ các tàu đã rời cảng trước khi cuộc khủng hoảng bùng phát, và tình trạng thiếu hụt nguồn cung thực sự sẽ dần trở nên rõ ràng trong những ngày tới.
Trong bối cảnh đó, lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, Úc đã phải cầu cứu Hoa Kỳ để được hỗ trợ khẩn cấp. Khoảng 240.000 tấn sản phẩm dầu mỏ tinh chế đã được đảm bảo, bao gồm khoảng 120.000 tấn dầu diesel, từ 70.000 đến 80.000 tấn xăng và khoảng 35.000 tấn nhiên liệu máy bay. Số hàng hóa này sẽ được vận chuyển bằng ít nhất sáu tàu: ba tàu chở dầu đa sản phẩm của ExxonMobil, hai tàu chở dầu diesel của BP và một tàu chở xăng của Vitol. Đây là nguồn cung cấp nhiên liệu hàng tháng lớn nhất từ Hoa Kỳ đến Úc kể từ những năm 1990.
Chi phí vận chuyển cao và khó khăn về hậu cần gia tăng đáng kể.
Hành trình vận chuyển dầu từ bờ biển Vịnh Mexico của Mỹ đến Úc mất từ 55 đến 60 ngày và có giá khoảng 20 đô la Mỹ/thùng, trong khi trước khủng hoảng, cước phí vận chuyển trên tuyến đường châu Á - Thái Bình Dương thường chỉ từ 5 đến 6 đô la Mỹ/thùng. Mặc dù giá xăng và dầu diesel tại Singapore và Houston đã tạm thời hội tụ ở mức khoảng 161 đô la Mỹ/thùng vào ngày 18 tháng 3, nhưng đến ngày 25 tháng 3, giá tại Singapore đã giảm xuống còn khoảng 153 đô la Mỹ/thùng, trong khi tại Houston là 164 đô la Mỹ/thùng. Tuy nhiên, giá cả không còn là yếu tố quyết định; nguồn cung thực tế đã trở thành thách thức lớn nhất.
Với lượng hàng tồn kho ở châu Á ngày càng khan hiếm, Hoa Kỳ có thể là lựa chọn đáng tin cậy duy nhất của Úc để phá vỡ bế tắc nhập khẩu, bất chấp khoảng cách vận chuyển xa hơn và chi phí cao hơn.
Năng lực lọc dầu trong nước còn thiếu hụt nghiêm trọng, và những mâu thuẫn về cấu trúc rất rõ rệt.
Hiện tại, Úc chỉ còn lại hai nhà máy lọc dầu: nhà máy lọc dầu Litton (110.000 thùng/ngày) và nhà máy lọc dầu Geelong (120.000 thùng/ngày), với tổng công suất chỉ 230.000 thùng/ngày, chỉ đáp ứng được khoảng 20% nhu cầu của cả nước.
Cả hai nhà máy lọc dầu đều phụ thuộc rất nhiều vào dầu thô nhập khẩu vì dầu thô sản xuất trong nước ở Úc chủ yếu là loại siêu nhẹ và giàu chất ngưng tụ (chỉ số API trên 55-60), không phù hợp với cấu hình quy trình của các cơ sở lọc dầu hiện có.
Hơn nữa, cả hai nhà máy lọc dầu đều là những cơ sở lỗi thời được xây dựng vào những năm 1950 và 1960, và các khái niệm thiết kế của chúng không còn phù hợp với nhu cầu thị trường hiện tại. Cơ cấu sản phẩm của chúng cũng không phù hợp nghiêm trọng với nhu cầu trong nước: các nhà máy lọc dầu của Úc chủ yếu sản xuất xăng, với sản lượng hàng ngày khoảng 100.000 thùng xăng và 80.000 thùng dầu diesel, trong khi tiêu thụ trong nước lại nghiêng mạnh về dầu diesel, hiện đang là lĩnh vực có nguồn cung khan hiếm nhất.
Ngành công nghiệp lọc dầu tiếp tục thu hẹp, buộc chính phủ phải trợ cấp.
Sự suy giảm của ngành công nghiệp lọc dầu của Úc là kết quả của nhiều năm chịu áp lực cấu trúc.
Từ năm 2012 đến năm 2022, năm nhà máy lọc dầu đã phải đóng cửa, chủ yếu do lợi nhuận thấp, chi phí vận hành cao và sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà máy lọc dầu lớn, phức tạp ở châu Á. Để duy trì công suất dự phòng, chính phủ đã tiếp tục hỗ trợ tài chính cho hai nhà máy lọc dầu, gia hạn chương trình Thanh toán Dịch vụ Đảm bảo Nhiên liệu (FSSP), ban đầu dự kiến hết hạn vào năm 2027, đến năm 2030, qua đó trợ cấp hiệu quả cho hoạt động lọc dầu trong nước. Trong khi đó, việc bảo trì theo kế hoạch tại nhà máy lọc dầu Litton đã được hoãn lại để đảm bảo nhà máy hoạt động hết công suất.
Các biện pháp khẩn cấp đã được triển khai, nhưng nguồn dự trữ vẫn còn thiếu hụt nghiêm trọng.
Ngày 13 tháng 3, chính phủ Úc đã giải phóng 4,8 triệu thùng xăng và dầu diesel từ kho dự trữ chiến lược của mình. Tuy nhiên, kho dự trữ chiến lược của nước này từ lâu đã thấp hơn tiêu chuẩn của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), hạn chế khả năng can thiệp liên tục. Tính đến ngày 17 tháng 3, lượng dự trữ dầu diesel và nhiên liệu máy bay của Úc chỉ đủ dùng trong 30 ngày, và lượng dự trữ xăng đủ dùng trong 38 ngày, thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn 90 ngày được IEA khuyến nghị và cũng thấp hơn nghĩa vụ dự trữ tối thiểu của nước này.
Để mở rộng nguồn cung, chính phủ đã tạm thời nới lỏng các quy định về nhiên liệu: giới hạn trên đối với hàm lượng lưu huỳnh trong xăng đã được tạm thời nâng từ 10 ppm lên 50 ppm, và yêu cầu về điểm chớp cháy đối với dầu diesel đã được hạ từ 61,5°C xuống 60,5°C, trong thời hạn sáu tháng. Những điều chỉnh này sẽ giúp đưa thêm nhiên liệu nhập khẩu vào thị trường và cũng cho phép các nhà máy lọc dầu trong nước bán các sản phẩm dầu tinh chế trước đây không đáp ứng các tiêu chuẩn.
Các giải pháp tiềm năng: Hàn Quốc và Ấn Độ có thể trở thành nhà cung cấp chính.
Những khó khăn nhập khẩu trong tương lai của Úc có thể phụ thuộc chủ yếu vào hai quốc gia.
Đầu tiên là Hàn Quốc. Chính phủ Hàn Quốc đã đặt giới hạn xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ tinh chế ở mức trung bình hàng tháng của năm 2025. Mặc dù điều này hạn chế sự tăng trưởng nguồn cung, Úc vẫn có thể giành được một phần thị phần nhất định nếu duy trì được khả năng cạnh tranh về giá cả và đấu thầu.
Thứ hai là Ấn Độ. Trước khi EU hạn chế nhập khẩu các sản phẩm dầu thô của Nga vào tháng 1 năm 2026, Ấn Độ xuất khẩu khoảng 160.000 thùng dầu diesel mỗi ngày sang châu Âu. Với việc Mỹ dỡ bỏ lệnh trừng phạt đối với dầu thô của Nga và các nhà máy lọc dầu của Ấn Độ tăng cường mua dầu thô của Nga, lượng dầu diesel ban đầu dành cho châu Âu có thể được chuyển hướng sang các thị trường khác, trong đó Úc được dự kiến là điểm đến thay thế tự nhiên cho các lô hàng này.
Kết luận: An ninh năng lượng đã trở thành một vấn đề chiến lược quốc gia đối với Úc.
Mặc dù các nhà máy lọc dầu trong nước đang hoạt động hết công suất, nhưng nguồn cung vẫn thiếu hụt do những hạn chế về quy mô sản xuất và chủng loại sản phẩm. Hầu hết hàng hóa nhập khẩu hiện nay là hàng tồn kho từ trước khủng hoảng đã rời cảng; tình trạng thiếu hụt thực sự sẽ dần lộ rõ trong những tuần tới. Trữ lượng nhiên liệu của Úc hiện đã thấp hơn nhiều so với mức chuẩn 90 ngày của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, và tình hình ngày càng trở nên nghiêm trọng.
Cuộc khủng hoảng này đã dạy cho Úc một bài học sâu sắc: đối với một quốc gia có vị trí địa lý xa xôi như vậy, năng lực lọc dầu trong nước không còn chỉ là vấn đề hiệu quả kinh tế mà còn là vấn đề chiến lược cốt lõi liên quan đến an ninh năng lượng quốc gia.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.