Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tin Tức  >  Chi Tiết Tin Tức

Sau khi eo biển Hormuz bị đóng cửa, thị trường dầu mỏ toàn cầu đang hướng tới sự sụp đổ về mặt cấu trúc.

2026-04-21 11:37:14

Hiện tại, thị trường dầu mỏ đang bước vào một giai đoạn chưa từng có tiền lệ. Trước đây, ngôn ngữ của thị trường dầu mỏ được xây dựng dựa trên việc xác định giá cả, sản lượng dầu thô cận biên và sự cân bằng cung cầu. Tuy nhiên, trong mỗi cuộc khủng hoảng, luôn có một thời điểm mà ngôn ngữ này âm thầm nhưng nguy hiểm mất đi ý nghĩa của nó. Đối với thị trường dầu mỏ, thời điểm đó đã đến.

Những gì chúng ta đang chứng kiến không chỉ đơn thuần là sự gián đoạn nguồn cung, mà là sự sụp đổ cấu trúc đang diễn ra trong thời gian thực: các cơ chế đã chi phối dòng chảy năng lượng toàn cầu trong nhiều thập kỷ đang sụp đổ, và động lực thị trường cũng như sự ổn định đang bị thay đổi một cách cơ bản.

Sự mong manh của thị trường dầu mỏ đã được cảnh báo nhiều lần trước đây.


Tình hình này không có gì đáng ngạc nhiên. Trong nhiều năm, các nhà phân tích đã cảnh báo về sự mong manh ngày càng tăng của hệ thống dầu mỏ toàn cầu. Hệ thống này không chỉ phụ thuộc rất nhiều vào một vài điểm nghẽn quan trọng, mà còn được xây dựng dựa trên giả định và kỳ vọng rằng "dòng chảy năng lượng sẽ không bị gián đoạn". Đối với hầu hết các nhà quan sát thị trường dầu mỏ, ngay cả trong những kịch bản bi quan nhất, họ thường tin rằng giá cả sẽ là cơ chế cân bằng cuối cùng.

Các lý thuyết truyền thống thường cho rằng giá dầu tăng cao sẽ kích thích nguồn cung và kìm hãm nhu cầu, cuối cùng khôi phục lại trạng thái cân bằng. Tuy nhiên, thực tế đang đặt giả định này vào thử thách khắc nghiệt, phơi bày những rủi ro to lớn của việc quá phụ thuộc vào tín hiệu giá cả trong các cấu trúc dễ bị tổn thương.

Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.

Eo biển Hormuz bị đóng cửa: một tuyến đường huyết mạch năng lượng toàn cầu đã bị cắt đứt.


Trong khi một số người vẫn coi việc đóng cửa eo biển Hormuz chỉ là một sự xáo trộn địa chính trị thường lệ khác, như đã được thể hiện qua các tuyên bố và chính sách của các nhà lãnh đạo toàn cầu, đặc biệt là Liên minh châu Âu, thì giờ đây nó phải được xem là việc loại bỏ huyết mạch quan trọng nhất trong bức tranh năng lượng toàn cầu. Cho dù việc loại bỏ này là một phần hay gần như hoàn toàn, nó sẽ có những hệ quả sâu rộng.

Như mọi người đều biết, khoảng một phần năm lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên hóa lỏng của thế giới được vận chuyển qua tuyến đường thủy hẹp này, điều này đã gây ra tổn thất nguồn cung hơn 13 triệu thùng mỗi ngày. Mức tổn thất này không thể được thị trường bù đắp chỉ bằng tín hiệu giá cả, cho thấy những rủi ro tiềm tàng về sự gián đoạn nguồn cung trên diện rộng và sự bất ổn của thị trường.

Sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài của thị trường tài chính và thực chất của thị trường thực tế.


Hiện tại, thị trường tài chính phần nào đã che giấu tác động tức thời của cuộc khủng hoảng. Sự biến động của giá dầu, thậm chí cả những đợt giảm giá nhất thời, thực chất phản ánh sự hoài nghi dai dẳng của các nhà giao dịch về tính xác thực, thời gian kéo dài và thiệt hại mang tính cấu trúc của sự gián đoạn này.

Tuy nhiên, thực tế trên thị trường vật chất còn tồi tệ hơn nhiều so với vẻ bề ngoài, thậm chí là ảm đạm. Sự sụt giảm tỷ lệ hoạt động của các nhà máy lọc dầu ở châu Âu và châu Á không phải do nhu cầu giảm sút, mà là do nguồn cung nguyên liệu đầu vào không đủ. Tình hình dự trữ cần được theo dõi sát sao: lượng tồn kho dầu thô đang cạn kiệt với tốc độ ngày càng nhanh, và không chỉ dầu thô mà cả lượng tồn kho các sản phẩm hóa dầu cũng đang giảm nhanh chóng. Toàn bộ thị trường đang tự tiêu hao.

Tình thế khó xử của nhà máy lọc dầu: Nguồn cung hạn chế chứ không phải nhu cầu yếu


Các nhà hoạch định chính sách, chính trị gia và nhà tài chính cần phải sửa chữa một số quan niệm sai lầm quan trọng. Thứ nhất, tỷ lệ sử dụng nhà máy lọc dầu giảm không đồng nghĩa với nhu cầu suy yếu; ngược lại, đó là sự phản ánh trực tiếp của những hạn chế trong chuỗi cung ứng. Các nhà máy lọc dầu châu Âu đang trong tình thế khó xử: môi trường hoạt động của họ đã bị ảnh hưởng nặng nề trong nhiều năm do thiếu đầu tư và nguồn cung dầu từ Nga giảm do xung đột Nga-Ukraine. Giờ đây, xung đột ở Iran và vấn đề eo biển Hormuz càng làm trầm trọng thêm áp lực. Ở phía bên kia thế giới, tại châu Á, các nhà máy lọc dầu, đặc biệt là ở các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu như Hàn Quốc và Ấn Độ, đã chuyển chiến lược thu mua của họ từ tối ưu hóa sang chiến lược sinh tồn.

Thời gian biểu quan trọng hơn những tin tức giật gân lúc này. Dầu thô không được giao ngay lập tức. Cho đến khi đó, các nhà máy lọc dầu ở châu Âu và châu Á có thể tiếp tục hoạt động với lượng dầu được vận chuyển từ nhiều tuần trước. Một khi những lô hàng đầu tiên này được dỡ xuống và tiêu thụ hết, thực tế sẽ nhanh chóng trở nên rõ ràng: sẽ không có nguồn cung thay thế. Một cách lạc quan, đến đầu tháng 5, ảo tưởng về sự bình thường sẽ bắt đầu sụp đổ; đến giữa tháng 5, nó sẽ hoàn toàn biến mất.

Lượng dự trữ hàng hóa đang gần đạt đến giới hạn, và Mỹ khó có thể trở thành người cứu tinh.


Các nhà hoạch định chính sách cũng cần đánh giá lại mức tồn kho quốc gia. Các chỉ số thị trường cho thấy lượng tồn kho thương mại, vốn được sử dụng như phương án cuối cùng, đang thấp hơn nhiều so với thừa nhận công khai. Lượng tồn kho dầu thô thương mại của OECD đã giảm trong nhiều tháng liên tiếp và hiện đang gần đạt mức tối thiểu hoạt động. Lời kêu gọi giải phóng dự trữ dầu chiến lược có thể lại xuất hiện, nhưng điều này chỉ mang lại sự cứu trợ tạm thời và không thể thay thế dòng chảy bình thường bền vững.

Những kỳ vọng lạc quan đối với Hoa Kỳ cũng không có cơ sở. Trong các bản tin truyền thông, Mỹ thường được miêu tả là "nhà cung cấp điều chỉnh" trên thị trường, nhưng năng lực xuất khẩu thực tế của nước này có hạn, và áp lực chính trị trong nước đang bắt đầu đòi hỏi ưu tiên đảm bảo nguồn cung trong nước hơn là thị trường toàn cầu. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là cuộc thảo luận này không phải về các công ty dầu mỏ của Mỹ nói chung, mà là về từng công ty riêng lẻ có cổ đông.

Phân mảnh thị trường dầu mỏ: Cạnh tranh gia tăng giữa các khu vực.


Một thực tế đáng lo ngại khác là thị trường dầu mỏ đang phân mảnh thành các khối khu vực trong thời gian thực. Thế giới không còn một thị trường dầu mỏ duy nhất, linh hoạt; thay vào đó, ba thị trường tương đối độc lập đã nổi lên: châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ. Các khối này đều đang cạnh tranh giành giật nguồn tài nguyên dầu mỏ ngày càng cạn kiệt, mỗi khối đều phải đối mặt với những hạn chế và ưu tiên chính trị riêng.

Châu Âu đang chịu áp lực rất lớn. Trong hai năm qua, lục địa này đã tái cấu trúc khung năng lượng của mình, chuyển dịch khỏi sự phụ thuộc vào hydrocarbon của Nga và hướng tới nhập khẩu đường biển từ Trung Đông, Hoa Kỳ và Tây Phi. Việc đóng cửa eo biển Hormuz, dẫn đến mất nguồn cung hơn 13 triệu thùng mỗi ngày, đã ảnh hưởng trực tiếp đến các chuyến hàng dầu từ vùng Vịnh đến châu Âu. Ngay cả khi Hoa Kỳ duy trì mức xuất khẩu cao, nước này vẫn không thể bù đắp hoàn toàn sự thiếu hụt nguồn cung dầu thô và các sản phẩm lọc dầu.

Sau nhiều thập kỷ thiếu đầu tư và thậm chí đóng cửa, các nhà máy lọc dầu châu Âu không còn khả năng thích ứng linh hoạt với tất cả các loại dầu thô. Việc thay thế dầu thô Trung Đông bằng các loại khác sẽ dẫn đến tổn thất cả về kỹ thuật và kinh tế cho các nhà máy lọc dầu, làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm sản phẩm lọc dầu. Dầu diesel, vốn đã thiếu hụt nghiêm trọng ở châu Âu, dự kiến sẽ là nạn nhân đầu tiên, tiếp theo là nhiên liệu máy bay và xăng, với hậu quả lan rộng đến ngành vận tải và công nghiệp, cuối cùng đẩy giá tiêu dùng lên cao.

Châu Á cũng đối mặt với những thách thức nghiêm trọng không kém, nhưng ở bản chất khác. Trong nhiều thập kỷ, châu Á là nhà nhập khẩu dầu thô lớn nhất từ Trung Đông, và sự phụ thuộc này đang ngày càng gia tăng. Mặc dù các cường quốc châu Á và Ấn Độ đã được hưởng lợi từ dầu mỏ Nga giá rẻ, họ vẫn không thể bù đắp hoàn toàn cho sự thiếu hụt nguồn cung từ vùng Vịnh. Hàn Quốc và Nhật Bản, với nguồn lực trong nước hạn chế và sự phụ thuộc nhập khẩu cực kỳ cao, bị ảnh hưởng đặc biệt nghiêm trọng.

An ninh năng lượng đang dần thay thế hiệu quả năng lượng, và sức mạnh địa chính trị đang chi phối giá dầu.


Mặc dù sự cạnh tranh về dầu thô, nhiên liệu và hóa chất đã xuất hiện, nhưng nó vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng. Các hợp đồng dài hạn đang được đàm phán lại, thị trường giao ngay đang thắt chặt và các chuỗi cung ứng cần được tái cấu trúc với chi phí cao. Sự dịch chuyển này không chỉ mang tính địa lý mà còn cả chiến lược. Sau nhiều thập kỷ toàn cầu hóa và tự do hóa, an ninh năng lượng đang trở lại mạnh mẽ như một chiến lược và rủi ro cốt lõi.

Trong những năm tới, an ninh năng lượng sẽ được ưu tiên hơn hiệu quả, điều này sẽ đảo ngược xu hướng toàn cầu hóa kéo dài hàng thập kỷ trong ngành thương mại dầu mỏ.

Tuy nhiên, những thay đổi này vẫn chưa phản ánh đầy đủ quy mô của cuộc khủng hoảng. Mặc dù các vấn đề về hậu cần rất nghiêm trọng, nhưng vấn đề cơ bản hơn nằm ở cấp độ chính trị.

Giả định rằng eo biển Hormuz có thể được mở lại thông qua đàm phán ngày càng xa rời thực tế. Mặc dù các nhà ngoại giao và hoạch định chính sách vẫn tin vào ngoại giao, nhưng thực tế lại hoàn toàn khác. Cán cân quyền lực ở Iran đã chuyển hẳn sang Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC), với logic chiến lược khác biệt hoàn toàn so với các nhà ra quyết định dân sự. Đối với IRGC, kiểm soát eo biển Hormuz không chỉ là con bài mặc cả, mà còn là trụ cột cốt lõi trong việc thể hiện sức mạnh khu vực của họ.

Những sự kiện gần đây đã làm nổi bật sự thay đổi này. Khi chính phủ Iran tuyên bố mở lại eo biển Hormuz, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) đã phản ứng hoàn toàn trái ngược. IRGC không chỉ đơn thuần đưa ra tín hiệu mà còn bắt đầu thực thi chúng. Giờ đây, tàu thuyền cần phải được chấp thuận rõ ràng mới được đi qua, và việc điều hướng được thực hiện theo mệnh lệnh quân sự chứ không phải theo logic thương mại. Những tuyên bố mâu thuẫn giữa các quan chức dân sự Iran và các chỉ huy theo đường lối cứng rắn cho thấy một cấu trúc nhà nước bị chia rẽ, nơi ngoại giao phần lớn chỉ là hình thức, trong khi quyền kiểm soát thực tế vẫn nằm chắc trong tay khối quân sự cực đoan, theo đường lối cứng rắn, là IRGC. Bằng chứng thực tế cho thấy IRGC đã gạt bỏ những người ôn hòa và đang theo đuổi chiến lược cứng rắn, bác bỏ mọi hình thức đàm phán.

Các nhà quan sát thị trường dầu mỏ toàn cầu, các chính trị gia, nhà giao dịch và nhà tài chính nên nhận ra rằng đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Hành động của Iran đã phát triển thành một chiến lược chiến tranh dài hạn, có chủ đích: đóng cửa có chọn lọc, leo thang có kiểm soát và gây áp lực kinh tế tối đa lên thị trường toàn cầu. Bằng cách biến eo biển Hormuz thành một điểm nghẽn có thể kiểm soát được, phe cứng rắn Iran duy trì được đòn bẩy, tránh được xung đột quân sự toàn diện trong khi vẫn giữ được quyền kiểm soát huyết mạch năng lượng của thế giới.

Đây là chiến lược "được ăn cả, mất tất cả" diễn ra trong một thời gian dài. Họ đang lợi dụng sự phụ thuộc của phương Tây vào dòng chảy năng lượng ổn định và sự e ngại về mặt chính trị đối với những gián đoạn kéo dài, sử dụng chiến lược ngăn chặn hàng hải nhiều lớp để tạo ra sự bất ổn và gia tăng chi phí hệ thống.

Các tín hiệu giá cả không còn hiệu lực: Quyền lực trở thành yếu tố chi phối quyết định dòng chảy dầu mỏ.


Điều này đã dẫn đến sự thay đổi thứ ba, và có lẽ là sâu sắc nhất, trong thị trường dầu mỏ: giá cả đã bị thay thế bởi quyền lực, trở thành yếu tố quyết định chính đến dòng chảy dầu mỏ. Trong một thị trường hoạt động bình thường, sự khan hiếm đẩy giá lên, cuối cùng kích thích nguồn cung và kìm hãm nhu cầu, từ đó khôi phục lại sự cân bằng. Tuy nhiên, khi các tác nhân địa chính trị hạn chế nguồn cung về mặt vật lý, giá cả sẽ mất đi chức năng cân bằng của chúng. Điều này là do nếu các tuyến đường vận chuyển bị chặn, việc vận chuyển dầu thực tế không thể thực hiện được bất kể giá cả như thế nào.

Trong thực tế này, thị trường dầu mỏ sẽ không còn thống nhất mà bị phân mảnh. Một khi rơi vào trạng thái này, sẽ rất khó để nhanh chóng trở lại bình thường.

Tóm tắt


Thị trường dầu mỏ toàn cầu hiện đang đối mặt với những thách thức cấu trúc chưa từng có. Việc tiếp tục kiểm soát eo biển Hormuz, tác động sâu rộng của cuộc xung đột ở Trung Đông và sự sụp đổ của các cơ chế luân chuyển năng lượng đang đẩy thị trường dầu mỏ vào một kỷ nguyên mới, nơi quyền lực chi phối hơn là giá cả.
Các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và nhà đầu tư cần nhận ra thực tế này càng sớm càng tốt và chuẩn bị các biện pháp ứng phó dài hạn để tránh bị bất ngờ trước những biến động năng lượng sắp tới.
Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4785.57

-35.06

(-0.73%)

XAG

78.935

-0.761

(-0.95%)

CONC

86.20

-1.22

(-1.40%)

OILC

94.39

0.18

(0.19%)

USD

98.114

0.056

(0.06%)

EURUSD

1.1779

-0.0009

(-0.08%)

GBPUSD

1.3518

-0.0015

(-0.11%)

USDCNH

6.8132

0.0019

(0.03%)

Tin Tức Nổi Bật