Sự sụt giảm mạnh trong nhập khẩu dầu thô, cùng với sự thay đổi trong các loại sản phẩm, đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng dầu diesel và nhiên liệu máy bay trên khắp châu Á.
2026-04-24 11:14:54
I. Nhập khẩu giảm mạnh, tiếp tục gây áp lực lên tỷ lệ vận hành của các nhà máy lọc dầu châu Á.
Số liệu thống kê do công ty dữ liệu vận tải biển Kpler công bố cho thấy, nhập khẩu dầu thô của châu Á đã giảm mạnh so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 4, với mức giảm 22%, và khối lượng nhập khẩu bình quân hàng ngày giảm xuống còn 20,4 triệu thùng, mức thấp nhất trong mười năm kể từ năm 2016.

Từ lâu, ngành công nghiệp lọc dầu của châu Á phụ thuộc rất nhiều vào nguồn cung dầu thô từ Trung Đông. Tổng sản lượng lọc dầu của khu vực này chiếm hơn 30% tổng sản lượng toàn cầu. Sự biến động trong nguồn cung dầu thô từ Trung Đông ảnh hưởng trực tiếp đến tổng công suất lọc dầu.
Căng thẳng địa chính trị đã làm gián đoạn các tuyến vận chuyển, và mặc dù các nhà máy lọc dầu châu Á đang tích cực mua dầu thô nhập khẩu phi truyền thống với giá cao, việc bù đắp sự thiếu hụt nguồn cung vẫn rất khó khăn.
Dữ liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế cho thấy khối lượng chế biến dầu thô tại các nhà máy lọc dầu châu Á đã giảm đáng kể trong tháng 3, và dự kiến công suất lọc dầu sẽ tiếp tục giảm trong tháng 4 và tháng 5. Một số công ty tư vấn năng lượng uy tín cũng dự đoán rằng tỷ lệ hoạt động của các nhà máy lọc dầu châu Á sẽ vẫn ở mức thấp trong ngắn hạn, và việc cắt giảm sản lượng của ngành là điều khó tránh khỏi.
Bị ảnh hưởng bởi môi trường chung, các nền kinh tế lọc dầu lớn ở châu Á đều trải qua tình trạng thu hẹp công suất. Là quốc gia lọc dầu lớn nhất thế giới, nhà sản xuất dầu lớn nhất châu Á đã chủ động giảm xuất khẩu nhiên liệu để ưu tiên cung cấp năng lượng trong nước, dẫn đến sản lượng lọc dầu giảm đáng kể so với kỳ trước. Tỷ lệ sử dụng công suất lọc dầu tại Nhật Bản và Hàn Quốc, hai cường quốc lọc dầu lớn, đã giảm mạnh xuống dưới mức bình thường. Các nhà máy lọc dầu trung tâm năng lượng của Singapore đang hoạt động ở công suất thấp, và công suất lọc dầu của Ấn Độ cũng giảm đáng kể so với cùng kỳ năm ngoái, trong bối cảnh phạm vi cắt giảm sản lượng khu vực tiếp tục mở rộng.
II. Tái cấu trúc cơ cấu nguyên liệu thô, với dầu thô nhẹ trở thành nguồn mua chính.
Dầu thô chất lượng trung bình, hàm lượng lưu huỳnh cao từ Trung Đông là nguyên liệu đầu vào phù hợp nhất cho hầu hết các nhà máy lọc dầu châu Á, giúp tối đa hóa sản lượng các sản phẩm dầu mỏ tinh chế. Do các hạn chế về vận chuyển, một lượng lớn dầu thô Trung Đông không thể được vận chuyển đến thị trường châu Á, tạo ra một khoảng thiếu hụt nguồn cung đáng kể. Để bù đắp cho sự thiếu hụt này, các nhà máy lọc dầu trong khu vực đã bắt đầu điều chỉnh chiến lược thu mua toàn cầu của mình, tăng cường mua dầu thô từ Hoa Kỳ, châu Phi, Kazakhstan và các khu vực khác.
Sự thay đổi trong phương thức thu mua nguyên liệu thô đã trực tiếp thúc đẩy xu hướng sử dụng các loại dầu thô nhẹ hơn ở châu Á. Dữ liệu từ các cơ quan năng lượng liên quan cho thấy tỷ lệ dầu thô nhẹ, hàm lượng lưu huỳnh thấp được mua ở châu Á đã đạt mức cao kỷ lục trong tháng 4, tăng hơn gấp đôi so với tháng 2. Loại dầu thô nhẹ này có đặc điểm tinh chế độc đáo, khiến nó phù hợp hơn cho việc sản xuất xăng, naphtha và các sản phẩm khác, và cơ cấu sản lượng tinh chế của nó khác biệt đáng kể so với dầu thô truyền thống của Trung Đông.
III. Sự mất cân bằng trong sản lượng lọc dầu và hóa chất dẫn đến khoảng cách cung cầu ngày càng lớn đối với dầu diesel và nhiên liệu máy bay phản lực.
Sự thay đổi cơ bản trong phân loại dầu thô đã trực tiếp làm xáo trộn cấu trúc sản xuất dầu tinh chế hiện có của châu Á. Quá trình tinh chế dầu thô truyền thống ở Trung Đông thu được tỷ lệ sản phẩm chưng cất trung bình cao, đảm bảo nguồn cung ổn định cho dầu diesel và nhiên liệu máy bay. Tuy nhiên, dầu thô nhẹ mới được bổ sung có tỷ lệ sản phẩm chưng cất trung bình thấp hơn đáng kể, trực tiếp làm giảm năng lực sản xuất của hai loại nhiên liệu thiết yếu này.
Các nhà phân tích ngành công nghiệp ước tính rằng trong hệ thống lọc dầu rộng lớn của châu Á, chỉ riêng sự sụt giảm sản lượng nguyên liệu đầu vào cũng có thể tạo ra tình trạng thiếu nhiên liệu hàng trăm nghìn thùng mỗi ngày. Kết hợp với các yếu tố như kiểm soát xuất khẩu ở nhiều quốc gia và việc cắt giảm sản lượng tự nguyện của các nhà máy lọc dầu, sự sụt giảm ngắn hạn nguồn cung dầu diesel và nhiên liệu máy bay hàng ngày ở châu Á có thể lên tới ít nhất 1 triệu thùng. Chuyên gia ngành công nghiệp Sumit Ritolia ước tính thêm rằng tổng lượng thiếu hụt các sản phẩm chưng cất trung gian ở châu Á trong tháng 4 sẽ còn lớn hơn nữa, trong đó tình trạng thiếu dầu diesel là nổi bật nhất.
IV. Triển vọng thị trường
Các chuyên gia trong ngành nhìn chung tin rằng tháng Tư sẽ là đỉnh điểm của việc cắt giảm sản lượng lọc dầu ở châu Á, và khoảng trống nguồn cung dầu thô từ Trung Đông sẽ khó được lấp đầy trong ngắn hạn, do sự chậm trễ trong vận chuyển và giao hàng các nguyên liệu thay thế. Thị trường nhìn chung dự đoán rằng công suất lọc dầu khu vực sẽ dần phục hồi vào tháng Sáu, nhưng tốc độ phục hồi tổng thể sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào việc giảm bớt căng thẳng địa chính trị và hoạt động ổn định của các tuyến vận tải biển quan trọng.
Nhìn chung , sự sụt giảm mạnh nhập khẩu dầu thô và sự thay đổi trong cơ cấu nguyên liệu đang định hình lại bức tranh cung cầu năng lượng ở châu Á. Trong bối cảnh rủi ro địa chính trị leo thang, tình trạng khan hiếm dầu diesel và nhiên liệu máy bay khó có thể được cải thiện trong ngắn hạn, điều này sẽ tiếp tục hỗ trợ giá dầu tinh chế ở mức cao hơn. Đồng thời, điều này sẽ buộc các nhà máy lọc dầu châu Á phải tối ưu hóa hệ thống thu mua dầu thô của họ trong dài hạn, tăng cường đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và khả năng chống chịu rủi ro.
- Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
- Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.