Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tin Tức  >  Chi Tiết Tin Tức

Biểu đồ tóm tắt quan điểm của các công ty giao dịch hợp đồng tương lai: Kim loại màu (đồng, kẽm, nhôm, niken, thiếc, v.v.) vào ngày 13 tháng 5

2026-05-13 13:15:27

Biểu đồ tóm tắt quan điểm của các công ty giao dịch hợp đồng tương lai: Kim loại màu (đồng, kẽm, nhôm, niken, thiếc, v.v.) vào ngày 13 tháng 5. Xem biểu đồ đặc biệt trong bài viết này để biết thêm chi tiết.

Đồng: Sự mất cân bằng cung cầu rất đáng kể trong tháng 5, và đồng đã cho thấy sự mạnh mẽ; giá đồng có thể biến động trong phạm vi rộng với xu hướng tăng nhẹ trong ngắn hạn. Kẽm: Chi phí năng lượng và khai thác tiếp tục gia tăng, dẫn đến xu hướng tăng nhẹ; giá kẽm có thể biến động trong phạm vi với xu hướng tăng nhẹ. Nhôm: Giá hợp đồng tương lai gần nhất đã giảm xuống dưới mức chi phí cận biên cao, hạn chế tiềm năng giảm giá. Giá dự kiến sẽ ổn định theo kỳ vọng chính sách; tuy nhiên, nếu những kỳ vọng này không được đáp ứng, áp lực dư cung sẽ tiếp tục đè nặng lên giá cả. Niken: Áp lực tồn kho niken nguyên chất vẫn ở mức cao gần đây, với tồn kho LME hàng tuần tăng và tồn kho xã hội trong nước tiếp tục tăng. Áp lực ngắn hạn vẫn đáng kể, nhưng việc mua vào khi giá giảm vẫn được khuyến khích. Thiếc: Giá thiếc đang chịu áp lực giảm trong đợt phục hồi ngắn hạn.
Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.
Nội dung trên dựa trên phân tích dữ liệu lớn và chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Biểu đồ này được FX678 đặc biệt tạo ra và có bản quyền.
Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4706.43

-8.64

(-0.18%)

XAG

86.656

0.143

(0.17%)

CONC

100.80

-1.38

(-1.35%)

OILC

106.37

-1.04

(-0.97%)

USD

98.433

0.144

(0.15%)

EURUSD

1.1716

-0.0022

(-0.19%)

GBPUSD

1.3529

-0.0010

(-0.07%)

USDCNH

6.7896

0.0003

(0.00%)

Tin Tức Nổi Bật