Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tin Tức  >  Chi Tiết Tin Tức

Biểu đồ thể hiện các mức hỗ trợ và kháng cự cho các mặt hàng: Vàng, Bạc, Dầu khí, Bạch kim, Palladium, Đồng và Hợp đồng tương lai hàng hóa nông nghiệp (ngày 27 tháng 5 năm 2026)

2026-05-27 06:35:20

Biểu đồ thể hiện các mức hỗ trợ và kháng cự cho các mặt hàng: vàng, bạc, dầu khí, bạch kim, paladi, đồng và hợp đồng tương lai nông sản. Cập nhật Thứ Tư, ngày 27 tháng 5 năm 2026 lúc 06:30. Biểu đồ bao gồm 14 mặt hàng: vàng, bạc, bạch kim, paladi, đồng, dầu thô, khí đốt tự nhiên, dầu nhiên liệu, lúa mì, ngô và bông. Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem biểu đồ do Xiruo tạo riêng.

Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.
Như thể hiện trong biểu đồ, Giải thích 1: Các mức hỗ trợ và kháng cự trong bài viết này dựa trên chuyển động giá (PP) của biểu đồ hàng ngày.

★ Biểu đồ hàng ngày của giá vàng giao ngay XAU/USD cho thấy điểm xoay (pivot point) nằm ở mức 4523,38, tương ứng với phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 4369,17-4661,61 USD/oz.

★ Biểu đồ hàng ngày (PP) của giá bạc giao ngay XAG/USD cho thấy điểm xoay của nó nằm ở mức 76,92, tương ứng với phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 72,58-81,26 USD/oz.

★ Biểu đồ hàng ngày của hợp đồng tương lai bạch kim NYMEX PLAT cho thấy điểm xoay của nó nằm ở mức 1945,13, tương ứng với phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 1842,36 USD-2042,46 USD/ounce.

Giải thích 2:

★ Biểu đồ hàng ngày (PP) của hợp đồng tương lai dầu thô WTI (US OIL) cho thấy điểm xoay của nó ở mức 96,92, tương ứng với phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 89,71-103,81 đô la Mỹ/thùng.

★ Biểu đồ hàng ngày của hợp đồng khí đốt tự nhiên chính của Mỹ, US NATG, cho thấy điểm xoay của nó nằm ở mức 3.059, tương ứng với phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 2.83-3.25 USD/triệu đơn vị nhiệt Anh (mmBtu).

★ Biểu đồ hàng ngày của hợp đồng tương lai đồng Mỹ (COPPER) cho thấy điểm xoay của nó nằm ở mức 6,3707, tương ứng với phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 6,2489-6,5009 cent/pound.

★ Biểu đồ hàng ngày của hợp đồng tương lai lúa mì Mỹ (WHEAT) cho thấy điểm xoay của nó nằm ở mức 647,5, với phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa tương ứng là 629,3-664,5 cent/bushel.

Để phân tích chi tiết hơn về các loại sản phẩm khác nhau, vui lòng xem các biểu đồ. Bài viết này là sản phẩm gốc của FX678, mọi quyền được bảo lưu và chỉ mang tính chất tham khảo.
Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4516.84

9.45

(0.21%)

XAG

77.288

0.358

(0.47%)

CONC

92.85

-1.04

(-1.11%)

OILC

95.81

-3.91

(-3.92%)

USD

99.093

-0.057

(-0.06%)

EURUSD

1.1637

0.0007

(0.06%)

GBPUSD

1.3453

0.0007

(0.05%)

USDCNH

6.7810

-0.0038

(-0.06%)

Tin Tức Nổi Bật