Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tin Tức  >  Chi Tiết Tin Tức

Chiến tranh Iraq định hình lại cục diện Trung Đông: Những thay đổi địa chính trị và mối liên hệ với giá dầu

2026-06-11 18:09:37

Cuộc chiến tranh Iraq đã đẩy khu vực vào tình trạng bất ổn kéo dài, nhưng cuối cùng, sự trỗi dậy của Iran đã làm suy yếu ảnh hưởng của Hoa Kỳ ở Trung Đông.

Cuộc can thiệp quân sự vào Libya không chỉ gây ra sự chia rẽ quốc gia mà còn khiến vũ khí và binh lính tràn sang Mali và Chad, làm suy yếu an ninh vùng biên giới của các tuyến vận chuyển dầu mỏ ở khu vực cận Sahara châu Phi;

Việc hỗ trợ vũ trang cho phe đối lập Syria đã châm ngòi cho cuộc nội chiến kéo dài nhiều năm, nuôi dưỡng chủ nghĩa cực đoan, và cuộc khủng hoảng người tị nạn đã ảnh hưởng gián tiếp đến định hướng chính sách năng lượng của châu Âu, từ đó tác động đến kỳ vọng về nhu cầu dầu thô toàn cầu.

Cuộc chiến Mỹ-Iran nổ ra năm 2026 cũng diễn ra theo quỹ đạo tương tự, mang đến những thay đổi to lớn cho tình hình vốn đã phức tạp ở Trung Đông.

Nhấp chuột vào hình ảnh để xem trong cửa sổ mới.

Các mục tiêu ban đầu của cuộc chiến đã thất bại, và ảnh hưởng khu vực của Iran đã gia tăng đáng kể.


Tổng thống Mỹ Trump đã đặt ra nhiều mục tiêu cho cuộc chiến này: thay đổi chế độ Iran, phá hủy chương trình hạt nhân của nước này, làm suy yếu sức mạnh quân sự của Iran, ủng hộ các cuộc biểu tình trong nước ở Iran, và qua đó thể hiện sức mạnh và tầm ảnh hưởng của Mỹ trên thế giới.

Tuy nhiên, khi chiến tranh tiếp diễn, hầu hết các mục tiêu cốt lõi đều bị mất đi, và nhiều hậu quả tiêu cực đã nảy sinh.

Như vậy, Iran đã giành được quyền kiểm soát vững chắc eo biển Hormuz, một tuyến đường thủy quan trọng vận chuyển gần một phần ba lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển của thế giới. Bức tranh an ninh đã hoàn toàn thay đổi bởi các hành động quân sự đơn phương của Hoa Kỳ, làm suy yếu nghiêm trọng sức mạnh mềm và hệ thống liên minh toàn cầu của nước này.

Cơ cấu quyền lực ở Iran cũng đã thay đổi, với việc một nhà lãnh đạo cấp cao thận trọng, lớn tuổi và có tỷ lệ ủng hộ thấp từ chức và được thay thế bởi một chế độ do quân đội lãnh đạo với lập trường cứng rắn, mong muốn trả đũa mạnh mẽ và lòng tin cực kỳ thấp vào các cường quốc nước ngoài. Từ đó, rủi ro địa chính trị ở trung tâm Trung Đông vẫn ở mức cao trong một thời gian dài.

Lòng tin lẫn nhau đã hoàn toàn sụp đổ, và các quốc gia vùng Vịnh đang chuyển sang chủ nghĩa tự chủ chiến lược.


Theo quan điểm của các quốc gia sản xuất dầu mỏ Ả Rập ở Trung Đông, việc gây chiến với Iran sẽ tương đương với việc cắt đứt nguồn sống kinh tế của chính họ. Do đó, trước khi xung đột nổ ra, các quốc gia trong khu vực đã chủ động xoa dịu quan hệ với Iran.

UAE đã nối lại quan hệ ngoại giao song phương vào năm 2022, và Ả Rập Xê Út đã đạt được thỏa thuận bình thường hóa quan hệ với Iran vào năm 2023 với sự trợ giúp của các thế lực bên ngoài. Iran cũng đã áp dụng chính sách miễn thị thực cho một số quốc gia vùng Vịnh. Tất cả các bên đang tích cực thực hiện các hoạt động trao đổi ngoại giao và kinh tế nhằm duy trì sự ổn định khu vực.

Các nước Ả Rập không phớt lờ sức mạnh quân sự của Iran, nhưng một loạt sự kiện năm 2019 đã khiến họ nhận ra những hạn chế trong các cam kết an ninh của Hoa Kỳ.

Vào thời điểm đó, Hoa Kỳ đã áp đặt các biện pháp trừng phạt "áp lực tối đa" lên Iran, điều này đã gây ra sự trả đũa từ phía Iran. Hai cơ sở dầu mỏ lớn của Ả Rập Xê Út đã bị tấn công bằng máy bay không người lái, và giá dầu toàn cầu đã tăng vọt gần 20% chỉ trong một ngày, nhưng Hoa Kỳ đã không có biện pháp đối phó mạnh mẽ nào.

Đến năm 2026, Ả Rập Xê Út và UAE đang đầu tư mạnh vào các ngành công nghiệp mới nổi và thúc đẩy chuyển đổi kinh tế. Môi trường bên ngoài ổn định là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển. Do đó, các quốc gia vùng Vịnh công khai phản đối chiến tranh và thậm chí từ chối việc quân đội Mỹ sử dụng không phận và lãnh thổ của họ.
Hoa Kỳ đã phớt lờ yêu cầu của tất cả các bên và khăng khăng phát động chiến tranh, gây tổn thất nặng nề cho các quốc gia vùng Vịnh. Kể từ đó, Hoa Kỳ đã đánh mất lòng tin của các đối tác an ninh ở Trung Đông, và các quốc gia đã đẩy nhanh việc thực hiện các chiến lược an ninh năng lượng của riêng mình và liên tục mở rộng hợp tác quốc tế đa dạng để bù đắp những rủi ro do việc phụ thuộc vào một đồng minh duy nhất gây ra.

Sự chia rẽ nội bộ ngày càng gay gắt, và sự gắn kết của liên minh vùng Vịnh tiếp tục suy yếu.


Cuộc chiến tranh Iraq càng làm trầm trọng thêm những mâu thuẫn trong Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh, và những khác biệt giữa Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, hai quốc gia sản xuất dầu mỏ chủ chốt, đã được công khai hoàn toàn.

Trước đây, hai nước có chung lập trường về các vấn đề như kiềm chế Iran và chống lại các thế lực cực đoan trong khu vực, nhưng sau đó, những bất đồng giữa hai bên ngày càng sâu sắc do các vấn đề như cạnh tranh về vốn, định hướng ngoại giao và sự ủng hộ dành cho các thế lực trong khu vực.

UAE không hài lòng với chiến thuật cạnh tranh thị trường và các động thái ngoại giao của Ả Rập Xê Út, trong khi Ả Rập Xê Út cáo buộc UAE can thiệp vào tình hình ở Yemen, hợp tác bí mật với Israel và vi phạm các thỏa thuận cắt giảm sản lượng dầu mỏ.

Khi chiến tranh lan rộng, mức độ thiệt hại khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia, và xung đột lại leo thang.

UAE bị tấn công bởi hơn 3.000 tên lửa và máy bay không người lái, trở thành quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Ả Rập Xê Út, dựa vào đường ống dẫn dầu xuyên biên giới ra Biển Đỏ, vẫn tiếp tục xuất khẩu dầu thô bất chấp sự gián đoạn ở eo biển Hormuz; giá dầu tăng đã làm tăng doanh thu dầu mỏ của nước này thêm khoảng 9 tỷ đô la, trong khi doanh thu của Oman cũng tăng gần 6 tỷ đô la. Ngược lại, UAE, Qatar, Kuwait và các quốc gia khác đã chịu tổn thất doanh thu đáng kể do xuất khẩu dầu thô bị gián đoạn.

Sự mất cân bằng trong phân bổ lợi ích đã trực tiếp dẫn đến việc UAE tuyên bố rút khỏi OPEC vào tháng 4 năm 2026.

Sự đoàn kết vốn đã mong manh của các quốc gia vùng Vịnh nay đã phần nào tan vỡ, những nỗ lực xây dựng một cấu trúc an ninh chung khu vực đã bị đình trệ, và các nước đang đi theo con đường riêng của mình trong các vấn đề như ngoại giao với Iran và hợp tác khu vực, khiến cho sự chia rẽ của khối trở thành điều không thể tránh khỏi.

Sự cô lập về mặt ngoại giao của Israel và không gian phát triển khu vực hạn chế


Hậu quả của cuộc chiến tranh Iraq đã khiến vị thế khu vực của Israel ngày càng bị cô lập.

Ngay cả trước khi chiến tranh bùng nổ, thiện cảm của công chúng Mỹ đối với Israel đã giảm sút do tình hình ở Gaza và các chính sách của phe cực hữu Mỹ. Sự can thiệp sâu rộng và việc Israel thúc đẩy cuộc chiến này càng làm gia tăng dư luận tiêu cực.

Các cuộc thăm dò liên quan cho thấy 60% người Mỹ có cái nhìn tiêu cực về Israel, hơn 70% người Mỹ trẻ tuổi có xu hướng cảm thông hơn với Palestine, và nhiều nhà lập pháp thuộc đảng Dân chủ cũng công khai phản đối việc gửi vũ khí cho Israel. Khả năng Hoa Kỳ giảm hoặc thậm chí chấm dứt viện trợ an ninh cho Israel trong tương lai đang ngày càng tăng.

Tại Trung Đông, quá trình bình thường hóa quan hệ giữa Israel và các nước Ả Rập đã hoàn toàn đình trệ. Ngoại trừ UAE, quốc gia vẫn tiếp tục hợp tác, các nước sản xuất dầu mỏ lớn như Ả Rập Xê Út và Qatar đã xa lánh Israel.

Ông Trump đã cố gắng biến việc tham gia Hiệp định Abraham thành điều kiện để đạt được lệnh ngừng bắn, nhưng điều này đã bị Ả Rập Xê Út và các quốc gia khác bác bỏ một cách dứt khoát.

Không gian ngoại giao của Israel đang bị thu hẹp, chiến lược khu vực của nước này ngày càng trở nên cực đoan, làm xáo trộn thêm trật tự Trung Đông vốn đã bất ổn, và các cơ chế phối hợp an ninh khu vực đang hoàn toàn thất bại.

Bối cảnh toàn cầu đang trải qua quá trình tái cấu trúc toàn diện, trong đó địa chính trị Trung Đông tác động sâu sắc đến giá dầu toàn cầu.


Từ những thay đổi về quyền lực khu vực và ngoại giao quốc gia đến sự phân mảnh của các hệ thống liên minh và sự sụp đổ của cấu trúc an ninh, cuộc chiến Mỹ-Iran năm 2026 đã hoàn thành một sự chuyển đổi lớn trong toàn bộ cục diện Trung Đông.

Là khu vực sản xuất năng lượng cốt lõi của thế giới, tất cả những thay đổi trong cuộc biến động địa chính trị ở Trung Đông cuối cùng sẽ phản ánh trực tiếp vào giá dầu quốc tế.

Những rủi ro về hàng hải ở eo biển Hormuz, cùng với việc các thành viên OPEC rút khỏi liên minh, đã dẫn đến việc các nước sản xuất dầu mỏ hành động độc lập, giảm sự phụ thuộc vào eo biển Hormuz. Hơn nữa, trong tương lai, giá dầu có thể sẽ quay trở lại mức tương đối thấp khi quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu kết thúc và tác động của cuộc khủng hoảng này giảm dần.

Tuy nhiên, sự suy yếu của OPEC thực tế có thể mang lại lợi ích cho các tập đoàn dầu mỏ phương Tây, đây là một trong số ít những yếu tố tích cực khả thi đối với Hoa Kỳ. Tình hình của ngành công nghiệp khí đá phiến của Mỹ cần được theo dõi trong tương lai. Tuy nhiên, vì nhiều công ty dầu đá phiến đã bị loại bỏ trước chiến tranh, nên nhiều công ty đã không thể tồn tại cho đến khi giá dầu tăng cao.
Cảnh Báo Rủi Ro và Miễn Trừ Trách Nhiệm
Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không xem xét một số mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của người dùng. Việc đầu tư dựa trên nội dung này là trách nhiệm của người dùng.

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4086.07

14.92

(0.37%)

XAG

63.636

0.256

(0.40%)

CONC

88.84

-1.19

(-1.32%)

OILC

91.71

-2.96

(-3.12%)

USD

100.046

0.006

(0.01%)

EURUSD

1.1537

0.0002

(0.02%)

GBPUSD

1.3362

-0.0006

(-0.04%)

USDCNH

6.7782

-0.0035

(-0.05%)

Tin Tức Nổi Bật