Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
03:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Tín dụng tiêu dùng (100 triệu đô la Mỹ)
79.7 110 111
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 28 tháng 5 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
548 -- -28
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 28 tháng 5 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
82 -- -59
04:30
Hoa Kỳ Tuần trong ngày 7 tháng 6 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
131.2 -- 95.05
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Cán cân thương mại - Điểm cơ sở cán cân thanh toán (100 triệu yên)
-2199 -- -8188
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
12512 4503 7500
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
0 -- 1453
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
-4.3 -- 100.8
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
1.7 -- 1.8
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
0 -- 19803
09:30
Úc Tháng 4 Tài khoản thương mại hàng hóa và dịch vụ (100 triệu đô la Úc)
3.07 -9 0.28
09:30
Úc Tháng 4 Xuất khẩu tỷ giá hàng tháng (%)
1 -- -1
09:30
Úc Tháng 4 Nhập khẩu tỷ giá hàng tháng (%)
-1 -- 1
09:30
Úc Tháng 4 Lãi suất vay mua nhà hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
5.2 -- 0.8
12:30
Nhật Bản Tháng 5 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
-10.5 -- 5.1
13:00
Nhật Bản Tháng 5 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
56.5 -- 55.7
13:00
Nhật Bản Tháng 5 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
57.8 -- 56.2
14:00
Đức Tháng 4 Tỷ lệ nhập khẩu hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
0.8 -- 2.3
14:00
Đức Tháng 4 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
176 135 177
14:00
Đức Tháng 4 Tỷ lệ xuất khẩu hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
0.5 -- 1.9
14:45
Pháp Tháng 4 Tài khoản giao dịch (100 triệu euro)
-46.96 -58 -45
14:45
Pháp Tháng 4 ra (100 triệu euro)
362 -- 378.3
14:45
Pháp Tháng 4 nhập khẩu (100 triệu euro)
409 -- 423.4
14:45
Pháp Từ tháng 1 đến tháng 4 Ngân sách Chính phủ - Năm đến nay (100 triệu euro)
-310.26 -- -668
16:00
Ý Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
-0.8 -0.5 -0.3
16:00
Ý Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hằng năm sau khi điều chỉnh theo ngày làm việc (%)
-5.2 -- -4.6
16:30
Anh Quốc Tháng 5 Tỷ lệ PPI đầu vào hàng tháng chưa điều chỉnh (%)
-2.3 -1.3 -0.3
16:30
Anh Quốc Tháng 5 Tỷ lệ PPI đầu ra chưa điều chỉnh hàng tháng (%)
-0.1 0.1 0
16:30
Anh Quốc Tháng 5 Tỷ lệ hàng năm của PPI sản lượng cốt lõi chưa điều chỉnh (%)
0.8 2.3 0.8
16:30
Anh Quốc Tháng 5 Tỷ lệ PPI đầu ra chưa điều chỉnh hàng năm (%)
1.1 3.2 1.2
16:30
Anh Quốc Tháng 5 Tỷ lệ PPI sản lượng cốt lõi chưa điều chỉnh hàng tháng (%)
0.1 0.2 0.1
20:15
Canada Tháng 5 Ngôi nhà mới bắt đầu (Vạn Hồ)
17.49 21.2 20.02
20:30
Canada Tháng 4 ra (100 triệu đô la Canada)
404.7 -- 402.7
20:30
Canada Tháng 5 tỷ lệ thất nghiệp (%)
7.2 7.3 7.1
20:30
Canada Tháng 5 Tỷ lệ tham gia việc làm (%)
66.5 -- 66.7
20:30
Canada Tháng 5 Thay đổi việc làm toàn thời gian (Mười ngàn)
3.6 -- 7.67
20:30
Canada Tháng 4 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Canada)
0.2 1.5 -5.7
20:30
Canada Tháng 5 Thay đổi việc làm (Mười ngàn)
1.25 1 9.5
20:30
Canada Tháng 5 Thay đổi việc làm bán thời gian (Mười ngàn)
-2.36 -- 1.82
20:30
Canada Tháng 4 nhập khẩu (100 triệu đô la Canada)
404.5 -- 408.4
20:30
Hoa Kỳ Tháng 4 nhập khẩu (100 triệu đô la Mỹ)
2231 -- 2277
20:30
Hoa Kỳ Tháng 4 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
-388 -495 -402.9
20:30
Hoa Kỳ Tháng 4 ra (100 triệu đô la Mỹ)
1843 -- 1874
22:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Tỷ lệ tồn kho bán buôn hàng tháng (%)
0.4 0.4 0.2
22:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 1 tháng 6 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
122.3 -- 121.6

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5070.28

125.05

(2.53%)

XAG

89.066

4.053

(4.77%)

CONC

63.11

-0.10

(-0.16%)

OILC

67.14

-0.81

(-1.20%)

USD

97.353

-0.038

(-0.04%)

EURUSD

1.1831

0.0014

(0.12%)

GBPUSD

1.3731

0.0037

(0.27%)

USDCNH

6.9347

0.0012

(0.02%)