Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
15:45
Pháp Tháng 11 Chỉ số môi trường kinh doanh sản xuất INSEE ()
85 86 88
16:00
Đài Loan Tháng 10 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
3 -- 4.56
17:00
Ý Tháng 9 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
0 -- 0.1
17:00
Ý Tháng 9 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm (%)
-1 -- -1.7
17:00
Đức Tháng 11 Chỉ số môi trường kinh doanh IFO ()
100 99.5 101.4
17:00
Đức Tháng 11 Chỉ số kỳ vọng kinh doanh của IFO ()
93.2 93.2 95.2
17:00
Đức Tháng 11 Chỉ số điều kiện kinh doanh của IFO ()
107.2 106.3 108.1
17:30
Anh Quốc Tháng 10 Số lượng chấp thuận thế chấp BBA (10.000 mảnh)
5.99 -- 6.39
17:30
Anh Quốc Tháng 10 Tổng thế chấp BBA (tỷ bảng Anh)
73 -- 75
17:30
Anh Quốc Tháng 10 Phê duyệt thế chấp mua nhà BBA (10.000 mảnh)
3 -- 3.71
17:30
Anh Quốc Tháng 10 Thế chấp ròng BBA (tỷ bảng Anh)
3.22 -- 1.27
21:30
Canada Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng năm chưa điều chỉnh (%)
1.2 1.1 1.2
21:30
Canada Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng tháng chưa điều chỉnh (%)
0.2 0.1 0.2
21:30
Canada Tháng 10 Tỷ lệ CPI cốt lõi của Ngân hàng Trung ương hàng tháng (%)
0.2 0.2 0.3
23:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 16 tháng 11 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
125.4 -- 0

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4681.35

-179.04

(-3.68%)

XAG

79.608

-4.821

(-5.71%)

CONC

62.23

-2.98

(-4.57%)

OILC

66.32

-3.45

(-4.94%)

USD

97.597

0.457

(0.47%)

EURUSD

1.1792

-0.0059

(-0.50%)

GBPUSD

1.3665

-0.0019

(-0.14%)

USDCNH

6.9408

-0.0151

(-0.22%)