Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 12 tháng 11 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
364 -- -237
05:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 12 tháng 11 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-224 -- -231
05:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 22 tháng 11 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
2050 -- 38.48
16:10
Đài Loan Tháng 10 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
3.96 -- 3.29

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4562.96

-34.13

(-0.74%)

XAG

72.520

-0.557

(-0.76%)

CONC

103.40

3.47

(3.47%)

OILC

107.65

3.38

(3.24%)

USD

98.714

0.080

(0.08%)

EURUSD

1.1701

-0.0011

(-0.09%)

GBPUSD

1.3505

-0.0011

(-0.08%)

USDCNH

6.8361

-0.0006

(-0.01%)