Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 23 tháng 11 Thay đổi về kho dự trữ khí đốt tự nhiên của EIA (tỷ feet khối)
-450 -- -130
05:49
Hoa Kỳ Ngày 27 tháng 11 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
848.91 -- 843.21
05:49
Hoa Kỳ Ngày 27 tháng 11 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-3.3 -- -5.7
07:00
Hàn Quốc Tháng 10 Tài khoản vãng lai (100 triệu đô la Mỹ)
49.3 -- 79.2
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 22 tháng 11 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
12951 -- 7089
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 22 tháng 11 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
3515 -- 14101
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm chưa điều chỉnh (%)
3.1 2.1 2.3
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Doanh số bán hàng hàng năm của các doanh nghiệp bán lẻ lớn (%)
1.7 -- 0.8
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 22 tháng 11 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
-899 -- -916
07:50
Nhật Bản Tuần của ngày 22 tháng 11 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
258 -- -2041
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
1.8 -0.8 -1
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Bán lẻ (nghìn tỷ yên)
10.99 -- 11.22
08:30
Úc Quý 3 Tỷ lệ chi tiêu vốn tư nhân mới theo quý (%)
4 -1.2 3.6
14:00
Đức Tháng 10 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
-2.8 -2.8 -2.9
14:00
Đức Tháng 10 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
-1 -- -1.1
14:00
Đức Tháng 10 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
0 -- 0
14:45
Thụy Sĩ Quý 3 Tỷ lệ GDP quý (%)
0.5 0.4 0.5
14:45
Thụy Sĩ Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng năm (%)
2.5 1.7 2.1
15:00
Đức Tháng 10 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
0 -0.5 0.1
16:55
Đức Tháng 11 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
6.9 6.9 6.9
16:55
Đức Tháng 11 Tổng số người thất nghiệp đã điều chỉnh theo mùa (10.000 người)
297.5 -- 298
16:55
Đức Tháng 11 Thay đổi theo mùa trong tỷ lệ thất nghiệp (10.000 người)
0.3 0.1 0.9
16:55
Đức Tháng 11 Tổng số người thất nghiệp không điều chỉnh theo mùa (10.000 người)
280.1 280 280.6
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Cung tiền điều chỉnh theo mùa M3 tỷ lệ hàng năm (%)
2 1.9 1.4
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Lãi suất cho vay hàng năm đối với các doanh nghiệp phi tài chính (điều chỉnh theo mùa) (%)
-2 -1.8 -2.1
17:00
Ý Tháng 11 Chỉ số niềm tin sản xuất Istat ()
97.4 97.5 98
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Chỉ số môi trường kinh doanh ngành dịch vụ ()
-3.7 -3.5 -0.8
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Chỉ số môi trường kinh doanh ()
-0.08 0.03 0.31
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Chỉ số khí hậu công nghiệp ()
-5 -4.3 -3.9
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 11 Chỉ số tâm lý kinh tế ()
97.7 98 98.4
21:30
Canada Tháng 10 Chỉ số giá xuất xưởng sản phẩm công nghiệp tỷ lệ hàng năm (%)
1 -- 0.8
21:30
Canada Tháng 10 Chỉ số giá nguyên vật liệu tỷ lệ hàng năm (%)
2.3 -- 0.4
21:30
Canada Tháng 10 Chỉ số giá xuất xưởng sản phẩm công nghiệp tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.2 -0.5 -0.3
21:30
Canada Tháng 10 Chỉ số giá nguyên vật liệu tỷ lệ hàng tháng (%)
-1.2 -- -2.3
21:30
Canada Quý 3 Tài khoản vãng lai (100 triệu đô la Canada)
-159.2 -144 -148

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4984.31

-392.83

(-7.31%)

XAG

97.065

-18.327

(-15.88%)

CONC

64.55

-0.87

(-1.33%)

OILC

68.62

-1.01

(-1.45%)

USD

96.747

0.588

(0.61%)

EURUSD

1.1901

-0.0070

(-0.58%)

GBPUSD

1.3727

-0.0082

(-0.59%)

USDCNH

6.9526

0.0097

(0.14%)