Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 18 tháng 11 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-341 -- 239
05:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 28 tháng 11 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
180 -- 88.37
05:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 18 tháng 11 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-249 -- -40
16:30
Hồng Kông Tháng 10 Tỷ lệ doanh số bán lẻ hàng năm (%)
4.9 -- 5.8
16:30
Hồng Kông Tháng 10 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm (%)
5.1 -- 6.3

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4987.61

-389.53

(-7.24%)

XAG

97.074

-18.318

(-15.87%)

CONC

64.67

-0.75

(-1.15%)

OILC

68.75

-0.89

(-1.27%)

USD

96.757

0.598

(0.62%)

EURUSD

1.1899

-0.0071

(-0.59%)

GBPUSD

1.3727

-0.0082

(-0.59%)

USDCNH

6.9525

0.0096

(0.14%)