Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 10 tháng 11 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-657 -- 635
05:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 10 tháng 11 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
528 -- -448
05:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 20 tháng 11 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
-73.66 -- 80.49
17:00
Ý Tháng 10 Mức lương trung bình theo giờ hàng tháng (%)
0 -- 0.1
17:00
Ý Tháng 10 Mức lương trung bình theo giờ tỷ lệ hàng năm (%)
1.1 -- 1
17:30
Anh quốc Tháng 10 Sự chênh lệch giữa thu và chi của chính phủ (亿英镑)
177 -- -26
17:30
Anh Quốc Tháng 10 Vay ròng của khu vực công (tỷ bảng Anh)
111 69.5 71
21:30
Canada Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng tháng chưa điều chỉnh (%)
0.1 -0.2 0.1
21:30
Canada Tháng 10 Tỷ lệ CPI cốt lõi của Ngân hàng Trung ương hàng tháng (%)
0.2 0.15 0.3
21:30
Canada Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng năm chưa điều chỉnh (%)
2 2.1 2.4
23:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 14 tháng 11 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
131.1 -- 133.2

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5080.90

72.84

(1.45%)

XAG

109.796

6.140

(5.92%)

CONC

60.40

-0.23

(-0.38%)

OILC

65.27

-0.43

(-0.66%)

USD

97.105

0.059

(0.06%)

EURUSD

1.1876

-0.0003

(-0.03%)

GBPUSD

1.3679

0.0003

(0.02%)

USDCNH

6.9542

0.0062

(0.09%)