Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Nga Tháng 9 Tỷ lệ bán lẻ thực tế hàng năm (%)
-6.1 -- 5.6
00:00
Nga Tháng 9 tỷ lệ thất nghiệp (%)
4.4 -- 4.3
00:00
Nga Tháng 9 Mức lương thực tế hàng năm (%)
-- 1.5
01:00
Bắc Mỹ Đến tuần kết thúc ngày 29 tháng 10 Tổng số khoan (miệng)
706 -- 710
01:00
Bắc Mỹ Đến tuần kết thúc ngày 29 tháng 10 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
13 -- 13
01:00
Canada Đến tuần kết thúc ngày 29 tháng 10 Tổng số giếng khoan (miệng)
164 -- 166
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 29 tháng 10 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
542 -- 544
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 29 tháng 10 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
443 -- 444
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 29 tháng 10 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
99 -- 100
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 29 tháng 10 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
0 -- 0
06:44
Hoa Kỳ Ngày 29 tháng 10 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 0.0
06:44
Hoa Kỳ Ngày 29 tháng 10 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
69.0900000 -- 0.0
06:44
Hoa Kỳ Ngày 29 tháng 10 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
495.06 -- 495.06
06:44
Hoa Kỳ Ngày 29 tháng 10 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
17005.76 -- 17005.76

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4548.34

74.08

(1.66%)

XAG

73.096

1.943

(2.73%)

CONC

89.40

-2.95

(-3.19%)

OILC

100.42

0.45

(0.45%)

USD

99.362

0.135

(0.14%)

EURUSD

1.1594

-0.0013

(-0.11%)

GBPUSD

1.3384

-0.0026

(-0.20%)

USDCNH

6.8992

0.0115

(0.17%)