Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
12:30
Nhật Bản Tháng 2 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 2 Số lượng doanh nghiệp phá sản (Mục)
--
13:30
Úc Tháng 2 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Úc)
--
13:30
Úc Tháng 2 Dự trữ vàng (100 triệu đô la Úc)
--
17:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 6 tháng 3 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
--
17:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 6 tháng 3 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4742.31

71.52

(1.53%)

XAG

94.119

-0.165

(-0.18%)

CONC

60.27

0.93

(1.57%)

OILC

64.81

0.67

(1.04%)

USD

98.516

-0.526

(-0.53%)

EURUSD

1.1727

0.0083

(0.72%)

GBPUSD

1.3454

0.0036

(0.27%)

USDCNH

6.9541

-0.0018

(-0.03%)